Chi phí làm IVF hết bao nhiêu? Các khoản cần chuẩn bị năm 2026

Chi phí làm IVF (thụ tinh trong ống nghiệm) là câu hỏi đầu tiên – và thường là nỗi lo lớn nhất – khi một cặp vợ chồng quyết định bắt đầu hành trình điều trị hiếm muộn. Thụ tinh ống nghiệm không có một mức giá cố định: chi phí thực tế phụ thuộc vào phác đồ điều trị, tình trạng sức khỏe sinh sản của từng cặp đôi, công nghệ phòng lab và cơ sở y tế thực hiện. Tại Việt Nam, một chu kỳ IVF thường dao động từ 70.000.000 đến 120.000.000 VND – trong đó thuốc kích thích buồng trứng chiếm từ 30 đến 50% tổng chi phí. Tại Đông Đô IVF Center, bệnh nhân được điều trị với phác đồ cá nhân hóa cùng nhiều công nghệ hỗ trợ sinh sản tiên tiến với chi phí trung bình khoảng từ 80.000.000 đến 130.000.000 VND.

Bài viết phân tích 6 hạng mục chi phí cấu thành một chu kỳ IVF, bảng giá chi tiết từng dịch vụ tại Đông Đô IVF Center (có hiệu lực từ 01/01/2026), 4 yếu tố chính khiến chi phí thay đổi giữa các trường hợp và cách tính chi phí IVF lần 2 khi đã có phôi trữ đông. Thông tin hướng đến cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn đang tìm hiểu điều trị IVF tại Hà Nội và miền Bắc Việt Nam.

Chi phí làm IVF gồm những hạng mục nào?

Chi phí làm IVF không phải một khoản duy nhất mà là tổng cộng của nhiều giai đoạn kỹ thuật y khoa nối tiếp nhau – từ thăm khám ban đầu đến chuyển phôi và theo dõi sau điều trị. Mỗi giai đoạn phát sinh chi phí riêng với mức chênh lệch khá lớn tùy tình trạng lâm sàng của từng trường hợp. Do đó, hiểu rõ cơ cấu từng hạng mục giúp cặp đôi lập kế hoạch tài chính chủ động, tránh bị bất ngờ giữa chừng quá trình điều trị.

 

1. Khám và xét nghiệm ban đầu

Xét nghiệm và thăm khám ban đầu là bước đánh giá toàn diện năng lực sinh sản của cả hai vợ chồng trước khi bác sĩ chuyên khoa lên phác đồ can thiệp. Bước này không thể bỏ qua vì kết quả xét nghiệm lâm sàng quyết định trực tiếp phác đồ điều trị – và từ đó quyết định toàn bộ cơ cấu chi phí của chu kỳ.

Cụ thể, người vợ thực hiện các xét nghiệm nội tiết tố sinh sản (FSH, LH, Estradiol, Prolactin, Progesteron), xét nghiệm AMH để đánh giá dự trữ buồng trứng, siêu âm phụ khoa qua đường âm đạo, chụp X-quang tử cung vòi trứng (HSG) và sàng lọc bệnh lây truyền qua đường tình dục. Bên cạnh đó, người chồng thực hiện tinh dịch đồ và xét nghiệm máu cơ bản để đánh giá chất lượng và mật độ tinh trùng.

Tại Đông Đô IVF Center, chi phí các xét nghiệm trọng yếu trong giai đoạn này như sau:

Xét nghiệmChi phí
AMH – đánh giá dự trữ buồng trứng950.000 VND
Tinh dịch đồ300.000 VND
FSH / LH / Estradiol / Prolactin / Progesteron250.000 VND / loại
Siêu âm tử cung và buồng trứng (âm đạo)200.000 VND
X-quang tử cung vòi trứng1.000.000 VND
Beta HCG – định lượng (thử thai sau chuyển phôi)250.000 VND

 

Tổng chi phí giai đoạn thăm khám và xét nghiệm ban đầu phụ thuộc vào danh mục lâm sàng bác sĩ chuyên khoa chỉ định cho từng trường hợp. Nhìn chung, theo mức bình quân thị trường y tế hiện tại, giai đoạn này thường dao động từ 5.000.000 đến 10.000.000 VND tùy phạm vi xét nghiệm cần thiết.

Lưu ý: Nếu bạn đã có kết quả xét nghiệm trong vòng 6 tháng gần đây từ cơ sở y tế khác, hãy mang theo khi đến tư vấn – bác sĩ có thể sử dụng lại nếu còn thời hạn, tiết kiệm một phần chi phí xét nghiệm lại từ đầu.

2. Thuốc kích thích buồng trứng

Thuốc kích thích buồng trứng là hạng mục chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí IVF, thường từ 30 đến 50% tổng chi phí một chu kỳ. Người vợ được tiêm thuốc kích thích nội tiết tố hướng sinh dục (gonadotropin) trong khoảng 8-14 ngày để buồng trứng phát triển nhiều nang noãn đồng thời, thay vì chỉ 1 nang như chu kỳ sinh sản tự nhiên. Trong suốt giai đoạn này, bác sĩ chuyên khoa theo dõi liên tục qua siêu âm phụ khoa và xét nghiệm nội tiết tố máu để điều chỉnh liều phù hợp, tránh hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) và tối ưu hoá số lượng noãn trưởng thành thu được.

Chi phí thuốc kích trứng thay đổi đáng kể tùy vào phác đồ điều trị và khả năng đáp ứng nội tiết của từng người:

  • Phác đồ tiêu chuẩn (IVF chuẩn): Thuốc liều trung bình đến cao, chi phí thường từ 25.000.000 đến 40.000.000 VND cho một chu kỳ kích thích buồng trứng.
  • Phác đồ liều cao (dự trữ buồng trứng kém, lớn tuổi): Chi phí thuốc có thể vượt mức trên tùy mức độ đáp ứng nội tiết tố.
  • Phác đồ Mini IVF (kích trứng nhẹ – liều thấp): Dùng liều thuốc thấp hơn đáng kể, phù hợp với phụ nữ trẻ, AMH tốt – đây là yếu tố chính giúp Mini IVF tiết kiệm hơn IVF chuẩn.
Chi phí làm IVF
Chi phí thuốc kích trứng chiếm phần lớn các chi phí trong quá trình IVF.

Chính vì vậy, cùng một quy trình hỗ trợ sinh sản nhưng chi phí thực tế giữa hai người phụ nữ có thể chênh nhau vài chục triệu đồng chỉ riêng ở hạng mục dược phẩm kích trứng.

3. Chọc hút trứng và xử lý tinh trùng

Chọc hút noãn (chọc noãn) là thủ thuật ngoại khoa thu thập noãn trưởng thành từ nang buồng trứng dưới hướng dẫn siêu âm, thực hiện dưới gây mê ngắn để đảm bảo người vợ không có cảm giác đau trong suốt thủ thuật. Song song đó, tinh dịch của người chồng được thu thập, xử lý và lọc rửa trong phòng lab phôi học để chọn những tinh trùng có hình thái và vận động tốt nhất phục vụ quá trình thụ tinh.

Dịch vụChi phí tại Đông Đô IVF Center
Chọc noãn (thủ thuật)10.000.000 VND

 

Ngoài phí thủ thuật chọc noãn, giai đoạn này còn bao gồm chi phí gây mê hồi sức, vật tư y tế tiêu hao và xử lý mẫu tinh dịch trong phòng lab phôi học. Theo mức thị trường y tế chung, tổng chi phí giai đoạn chọc hút noãn và xử lý tinh trùng dao động từ 20.000.000 đến 30.000.000 VND bao gồm toàn bộ thủ thuật và hoá chất phòng lab đi kèm.

4. Thụ tinh và nuôi cấy phôi

Thụ tinh trong ống nghiệm và nuôi cấy phôi là giai đoạn diễn ra hoàn toàn trong phòng phôi học chuyên biệt – noãn và tinh trùng được kết hợp tạo phôi, sau đó nuôi cấy trong điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và pH kiểm soát nghiêm ngặt từ 3 đến 6 ngày cho đến khi phôi đạt tiêu chuẩn hình thái học để thực hiện chuyển phôi.

Có hai phương pháp thụ tinh y khoa chính với chi phí khác nhau:

  • IVF cổ điển (thụ tinh trong ống nghiệm truyền thống): Noãn và tinh trùng đặt chung trong môi trường nuôi cấy chuyên dụng, tinh trùng tự xâm nhập và thụ tinh. Chỉ định khi chất lượng và số lượng tinh trùng đạt ngưỡng bình thường.
  • ICSI (Intracytoplasmic Sperm Injection – vi tiêm tinh trùng vào bào tương noãn): Chuyên viên phôi học vi tiêm trực tiếp một tinh trùng được chọn lọc hình thái vào bào tương noãn. Chỉ định khi tinh dịch đồ bất thường nặng, số lượng noãn thu được ít, hoặc thụ tinh thất bại trong chu kỳ IVF cổ điển trước.
Dịch vụChi phí tại Đông Đô IVF Center
ICSI – vi tiêm tinh trùng vào bào tương noãn14.000.000 VND
Nuôi phôi đến ngày 5 (phôi nang blastocyst)3.000.000 VND

 

Phôi nang ngày 5 (blastocyst) có tỷ lệ làm tổ cao hơn phôi ngày 3 do đã qua thêm giai đoạn sàng lọc tự nhiên trong môi trường nuôi cấy phôi học. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp lâm sàng đều phù hợp nuôi đến ngày 5 – bác sĩ chuyên khoa phôi học sẽ quyết định dựa trên số lượng và chất lượng hình thái học của phôi thu được. Quan trọng hơn, việc nuôi phôi đến ngày 5 hay ngày 3 ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và chiến lược chuyển phôi của chu kỳ.

Nhìn chung, tổng chi phí giai đoạn thụ tinh và nuôi cấy phôi theo mức thị trường y tế chung thường từ 20.000.000 đến 30.000.000 VND tùy kỹ thuật can thiệp áp dụng.

5. Chuyển phôi vào tử cung

Chuyển phôi là thủ thuật lâm sàng đưa phôi đã phát triển đạt tiêu chuẩn vào buồng tử cung dưới hướng dẫn siêu âm – không gây đau, không cần gây mê và chỉ kéo dài vài phút. Trước đó, bác sĩ chuyên khoa chuẩn bị niêm mạc nội tử cung bằng nội tiết tố hỗ trợ (progesterone và estrogen) trong 5–7 ngày để tạo điều kiện tối ưu cho phôi làm tổ. Tuy nhiên, không phải mọi chu kỳ đều chuyển phôi tươi ngay – bác sĩ có thể chỉ định trữ đông toàn bộ phôi và thực hiện FET ở chu kỳ sau nếu nội tiết tố chưa về ngưỡng lý tưởng. Ngoài ra, sau chuyển phôi, người vợ tiếp tục dùng thuốc nội tiết hỗ trợ thai kỳ và tái khám định kỳ để bác sĩ theo dõi.

Dịch vụChi phí tại Đông Đô IVF Center
Chuyển phôi trữ đông (FET)7.000.000 VND
Rã đông phôi5.000.000 VND
EmbryoGlue – keo dính phôi hỗ trợ làm tổ3.000.000 VND
Hỗ trợ phôi thoát màng3.000.000 VND

 

Đặc biệt, EmbryoGlue và hỗ trợ phôi thoát màng là các kỹ thuật bổ sung giúp tăng khả năng phôi bám vào niêm mạc tử cung – không bắt buộc cho mọi trường hợp lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định khi phù hợp với đặc điểm phôi của từng người. Kết quả thử thai (xét nghiệm beta HCG) được thực hiện sau 8–12 ngày kể từ ngày chuyển phôi.

Tổng chi phí giai đoạn chuyển phôi bao gồm thuốc chuẩn bị niêm mạc và theo dõi sau chuyển thường từ 20.000.000 đến 30.000.000 VND tùy phác đồ thuốc và dịch vụ đi kèm.

6. Chi phí phát sinh: trữ đông phôi và sàng lọc di truyền PGT

Hai hạng mục này không xảy ra trong mọi trường hợp nhưng quan trọng cần hiểu trước để không bị bất ngờ khi bác sĩ đề xuất.

Trữ đông phôi (đông phôi):

Khi tạo được nhiều phôi hơn số lượng cần chuyển trong chu kỳ hiện tại, phôi dư được trữ đông (đông lạnh) bằng kỹ thuật thủy tinh hóa (vitrification) để dùng cho các lần chuyển phôi tiếp theo mà không phải kích thích buồng trứng lại từ đầu. Bên cạnh đó, đây là lựa chọn mà bác sĩ thường khuyến khích khi có phôi dư chất lượng tốt – vừa tiết kiệm tài chính cho lần điều trị sau, vừa giảm gánh nặng thể chất và nội tiết cho người vợ.

Dịch vụChi phí tại Đông Đô IVF Center
Đông phôi / noãn / tinh trùng3.000.000 VND
Gia hạn trữ phôi 3 năm13.500.000 VND
Gia hạn trữ phôi 5 năm21.000.000 VND
Gia hạn trữ noãn 1 năm5.000.000 VND

 

Sàng lọc di truyền phôi tiền làm tổ (PGT):

PGT (Preimplantation Genetic Testing – sàng lọc di truyền tiền làm tổ) là kỹ thuật sinh thiết một vài tế bào phôi để phân tích nhiễm sắc thể đồ trước khi chuyển, giúp phát hiện phôi bất thường di truyền học và chỉ chuyển phôi bình thường nhiễm sắc thể. PGT đặc biệt được chỉ định cho cặp đôi lớn tuổi (người vợ trên 38 tuổi), có tiền sử sảy thai liên tiếp, hoặc nghi ngờ mang bệnh lý di truyền theo gia đình. Chi phí PGT phát sinh thêm ngoài chi phí IVF cơ bản – theo mức thị trường lâm sàng hiện tại thường từ 20.000.000 đến 40.000.000 VND tùy số lượng phôi cần xét nghiệm di truyền.

Làm IVF hết bao nhiêu tiền? Bảng giá tổng hợp 2026

Làm IVF một chu kỳ tại Việt Nam thường tốn từ 70.000.000 đến 120.000.000 VND, chưa bao gồm PGT sàng lọc di truyền tiền làm tổ. Cụ thể, bảng dưới tổng hợp chi phí ước tính từng hạng mục lâm sàng và đóng góp vào tổng chi phí một chu kỳ IVF đầy đủ:

Hạng mụcChi phí ước tínhGhi chú
Khám và xét nghiệm ban đầu5.000.000 – 10.000.000 VNDTùy danh mục xét nghiệm chỉ định
Thuốc kích thích buồng trứng25.000.000 – 40.000.000 VNDChiếm 30–50% tổng chi phí
Chọc hút trứng, thụ tinh và nuôi cấy phôi20.000.000 – 30.000.000 VNDGồm thủ thuật, gây mê, lab phôi học
Chuyển phôi và thuốc hỗ trợ niêm mạc20.000.000 – 30.000.000 VNDGồm thuốc chuẩn bị niêm mạc
Trữ đông phôi dư (nếu có)5.000.000 – 10.000.000 VNDKhông bắt buộc
Tổng chi phí một chu kỳ IVF70.000.000 – 120.000.000 VNDChưa bao gồm PGT
PGT sàng lọc phôi tiền làm tổ (nếu được chỉ định)20.000.000 – 40.000.000 VNDTheo số phôi cần xét nghiệm

 

Mức giá trên là ước tính theo mặt bằng thị trường hiện tại, mang tính tham khảo. Chi phí thực tế phụ thuộc vào phác đồ, tình trạng sức khỏe của từng cặp đôi và cơ sở thực hiện. Bác sĩ sẽ tư vấn chi phí chính xác sau khi có kết quả thăm khám ban đầu.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến chi phí làm IVF?

Chi phí IVF thay đổi đáng kể giữa các cặp vợ chồng vì không có hai trường hợp nào hoàn toàn giống nhau về sinh lý sinh sản và nhu cầu điều trị lâm sàng. Bốn yếu tố dưới đây giải thích tại sao cùng một quy trình y khoa nhưng chi phí thực tế có thể chênh nhau nhiều chục triệu đồng.

Chi phí làm IVF
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí làm IVF 2026

Tuổi và dự trữ buồng trứng

Tuổi sinh sản của người vợ ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng và chất lượng noãn thu được, từ đó quyết định phác đồ nội tiết và liều dược phẩm kích trứng cần thiết. Phụ nữ dưới 35 tuổi với chỉ số AMH tốt thường đáp ứng tốt với liều thuốc vừa phải, rút ngắn thời gian kích thích buồng trứng và tiết kiệm đáng kể chi phí thuốc. Phụ nữ trên 35 tuổi hoặc có AMH thấp cần phác đồ nội tiết cường độ cao hơn, liều thuốc nhiều hơn và đôi khi cần nhiều chu kỳ kích trứng để thu được đủ số noãn chất lượng phù hợp.

Chính vì vậy, xét nghiệm AMH luôn là xét nghiệm đầu tiên bác sĩ chuyên khoa yêu cầu – không phải để tăng chi phí thăm khám lâm sàng, mà để chọn phác đồ phù hợp ngay từ đầu, tránh chu kỳ kích trứng không hiệu quả dẫn đến thất bại sớm và phải bắt đầu lại từ đầu.

Phác đồ điều trị: Mini IVF, IVF chuẩn hay ICSI có PGT

Phác đồ điều trị là yếu tố quyết định cơ cấu chi phí lớn nhất trong toàn bộ chu kỳ. Có ba nhóm phác đồ chính với đặc điểm chi phí rất khác nhau:

Phác đồPhù hợp vớiĐặc điểm chi phí
Mini IVFPhụ nữ trẻ, AMH tốt, chưa từng thất bại IVFThuốc liều nhẹ → chi phí thấp hơn rõ rệt
IVF chuẩn / ICSIHầu hết các trường hợp vô sinh nam và nữChi phí trung bình 70–120 triệu/chu kỳ
ICSI + PGTLớn tuổi, tiền sử sảy thai, nghi bất thường di truyềnChi phí cao nhất – thêm 20–40 triệu cho PGT

 

Ngược lại, phác đồ đắt hơn không đồng nghĩa với tốt hơn cho mọi người. Phác đồ phù hợp với tình trạng lâm sàng riêng của từng cặp đôi mới là phác đồ tối ưu – vì nó cho tỷ lệ thành công cao nhất và ít phải lặp lại chu kỳ điều trị nhất.

Số chu kỳ cần thực hiện

Không phải mọi trường hợp lâm sàng đều thành công ngay chu kỳ đầu tiên – đây là thực tế quan trọng cần chuẩn bị tâm lý và tài chính từ trước. Tổng chi phí thực tế của hành trình hỗ trợ sinh sản vì vậy không chỉ là chi phí một chu kỳ mà là tổng số chu kỳ điều trị nhân với chi phí mỗi lần. Nếu còn phôi trữ đông từ chu kỳ trước, lần chuyển phôi tiếp theo (FET) sẽ thấp hơn rất nhiều so với chu kỳ IVF đầy đủ vì không phát sinh chi phí kích thích buồng trứng và chọc noãn. Nếu không còn phôi trữ và cần kích trứng lại từ đầu, chi phí tương đương chu kỳ IVF mới hoàn toàn.

Công nghệ và cơ sở y tế

Chất lượng phòng lab IVF ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phôi tạo được và tỷ lệ làm tổ thành công. Cơ sở y tế có phòng nuôi cấy phôi học kiểm soát môi trường nghiêm ngặt, thiết bị quan sát timelapse hiện đại và chuyên viên phôi học kinh nghiệm thường có chi phí cao hơn – nhưng cũng cho tỷ lệ thụ tinh và tạo phôi nang chất lượng cao hơn, giảm nguy cơ phải lặp lại chu kỳ. Nói cách khác, chi phí phòng lab phôi học là khoản đầu tư lâm sàng trực tiếp vào kết quả điều trị, không nên cắt giảm bằng cách chọn cơ sở thiếu đầu tư về công nghệ y sinh.

IVF lần 2 chi phí có khác lần đầu không?

Chi phí IVF lần 2 phụ thuộc hoàn toàn vào việc cặp đôi còn phôi trữ đông từ chu kỳ đầu hay không – hai tình huống lâm sàng này có chi phí chênh nhau rất lớn và cách lên kế hoạch tài chính cũng khác nhau.

Tình huống 1: Còn phôi trữ đông – chuyển phôi trữ (FET)

Đây là tình huống lý tưởng nhất về mặt tài chính và thể chất. Không cần kích thích buồng trứng lại, không chọc hút noãn, không thụ tinh lại – chỉ cần chuẩn bị niêm mạc nội tử cung bằng nội tiết tố và chuyển phôi trữ đông. Quy trình này gọi là FET (Frozen Embryo Transfer – chuyển phôi trữ đông).

Tại Đông Đô IVF Center, chi phí một lần FET bao gồm:

Dịch vụChi phí
Rã đông phôi5.000.000 VND
Chuyển phôi trữ đông (FET)7.000.000 VND
EmbryoGlue (nếu được chỉ định)3.000.000 VND

 

Cộng thêm thuốc chuẩn bị niêm mạc nội tử cung và xét nghiệm nội tiết theo dõi, tổng chi phí một lần FET thường thấp hơn đáng kể so với chu kỳ IVF đầy đủ. Do đó, bác sĩ chuyên khoa thường khuyến khích trữ đông phôi dư ngay từ chu kỳ đầu khi có đủ điều kiện: vừa tiết kiệm tài chính cho lần điều trị sau, vừa tránh gánh nặng thể chất và nội tiết của việc kích thích buồng trứng lại.

Tình huống 2: Không còn phôi trữ đông – chu kỳ IVF mới hoàn toàn

Nếu không còn phôi trữ đông, cặp đôi cần thực hiện lại toàn bộ chu kỳ IVF từ đầu – kích trứng, chọc hút noãn, thụ tinh, nuôi phôi và chuyển phôi. Chi phí tương đương chu kỳ đầu tiên, song phác đồ nội tiết có thể được điều chỉnh dựa trên kinh nghiệm lâm sàng và kết quả từ chu kỳ trước để tối ưu hơn. Ngoài ra, kết quả xét nghiệm còn trong thời hạn từ chu kỳ trước có thể được sử dụng lại, giúp tiết kiệm một phần chi phí xét nghiệm đầu vào.

Cách kiểm soát chi phí IVF hiệu quả

Chi phí IVF là khoản đầu tư lớn cả về tài chính lẫn thời gian và sức khỏe. Mặc dù vậy, có những bước chuẩn bị lâm sàng rõ ràng giúp tối ưu chi phí thực tế mà không ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả điều trị hỗ trợ sinh sản.

Chuẩn bị sức khỏe tốt trước khi bắt đầu

Kiểm tra và điều trị ổn định các bệnh lý có thể ảnh hưởng đến quá trình làm tổ của phôi hoặc sự phát triển của thai kỳ trước khi bắt đầu là bước tiết kiệm chi phí hiệu quả nhất mà nhiều cặp đôi bỏ qua. Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), lạc nội mạc tử cung, rối loạn tuyến giáp, hoặc viêm nhiễm phụ khoa chưa được kiểm soát đều có thể làm giảm đáp ứng nội tiết tố với thuốc kích trứng và tăng nguy cơ thất bại chu kỳ. Điều trị ổn định các vấn đề lâm sàng này trước chu kỳ IVF giúp cơ thể đáp ứng tốt hơn với phác đồ, giảm nguy cơ phải lặp lại chu kỳ điều trị.

Chi phí làm IVF
Rau xanh chứa nhiều chất khoáng, folate, vitamin và chất chống oxy hóa, nên được bổ sung trong suốt chu kỳ IVF

Bên cạnh đó, duy trì chỉ số BMI trong ngưỡng sinh lý phù hợp, bổ sung acid folic, hạn chế rượu bia và thuốc lá là những điều chỉnh đơn giản nhưng có tác động rõ đến chất lượng noãn và tinh trùng – và từ đó đến chất lượng phôi.

Chọn gói IVF phù hợp với tình trạng và tài chính

Thêm vào đó, lựa chọn phác đồ phù hợp là quyết định tài chính quan trọng nhất trong toàn bộ chu kỳ. Trọn gói IVF 80 triệu không phải lựa chọn tốt cho mọi trường hợp, nhưng với cặp đôi trẻ, AMH tốt, đây là phương án chi phí hợp lý đáng cân nhắc ưu tiên. Tại Đông Đô IVF Center, IVF trọn gói 80.000.000 VND được thiết kế cho nhóm này – bác sĩ sẽ đánh giá phác đồ phù hợp sau khi xem kết quả AMH và tinh dịch đồ. Ngoài ra lựa chọn điều trị IVF nên dựa trên đánh giá chuyên khoa của bác sĩ – chọn sai phác đồ có thể dẫn đến chu kỳ kém hiệu quả và phải bắt đầu lại chu kỳ với chi phí tổng cộng cao hơn.

Tuân thủ phác đồ đúng từ chu kỳ đầu

Tự ý thay đổi liều dược phẩm, bỏ buổi siêu âm theo dõi nội tiết hoặc không tái khám đúng lịch hẹn có thể khiến chu kỳ kích thích buồng trứng không đạt tối ưu – giảm số noãn thu được và chất lượng phôi học, dẫn đến thất bại chu kỳ điều trị. Mỗi chu kỳ IVF thất bại vì tuân thủ kém không phải là thất bại y khoa mà là chi phí hoàn toàn có thể phòng tránh. Do đó, tuân thủ phác đồ lâm sàng đúng từ ngày đầu tiên, giữ tinh thần ổn định và thực hiện đúng lịch tái khám là những yếu tố trong tầm kiểm soát của bạn có ảnh hưởng lớn đến kết quả hỗ trợ sinh sản.

Chi phí IVF tại Đông Đô IVF Center Hà Nội – Bảng giá 2026

Đông Đô IVF Center đặt tại Tầng 5, số 5 Xã Đàn, Đống Đa, Hà Nội – trung tâm hỗ trợ sinh sản chuyên sâu tại miền Bắc, hoạt động 7 ngày/tuần từ 7h30 đến 17h00. Đội ngũ y bác sĩ do BSCKII. Tăng Đức Cương dẫn dắt – bác sĩ chuyên khoa sinh sản với hơn 20 năm kinh nghiệm lâm sàng, từng đào tạo chuyên sâu tại Bệnh viện DREUX (Pháp)- và là người tiên phong trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản tại miền Bắc Việt Nam. Trung tâm đạt Top 10 ASEAN Brand năm 2025.

Dưới đây là bảng giá dịch vụ hỗ trợ sinh sản tại Đông Đô IVF Center, có hiệu lực từ 01/01/2025:

Dịch vụ hỗ trợ sinh sản:

Dịch vụGiá
IVF trọn gói80.000.000 VND
ICSI – tiêm tinh trùng vào bào tương noãn14.000.000 VND
Chọc noãn (thủ thuật)10.000.000 VND
IUI – bơm tinh trùng vào buồng tử cung5.000.000 VND
Chuyển phôi trữ đông (FET)7.000.000 VND
Rã đông phôi5.000.000 VND
Đông phôi / noãn / tinh trùng3.000.000 VND
Nuôi phôi đến ngày 5 (phôi nang)3.000.000 VND
Hỗ trợ phôi thoát màng3.000.000 VND
EmbryoGlue – keo dính phôi tăng tỷ lệ làm tổ3.000.000 VND

 

Trữ đông dài hạn:

Dịch vụGiá
Gia hạn trữ phôi 3 năm13.500.000 VND
Gia hạn trữ phôi 5 năm21.000.000 VND
Gia hạn trữ noãn 1 năm5.000.000 VND
Gia hạn trữ tinh trùng 1 năm3.000.000 VND
Gia hạn trữ tinh trùng 3 năm7.800.000 VND
Gia hạn trữ tinh trùng 5 năm12.000.000 VND

 

Xét nghiệm nội tiết sinh sản (chi phí tham khảo):

Xét nghiệmGiá
AMH – dự trữ buồng trứng950.000 VND
Tinh dịch đồ300.000 VND
Beta HCG định lượng250.000 VND
FSH / LH / Estradiol / Prolactin / Progesteron250.000 VND / loại

 

Để được tư vấn chi phí phù hợp với tình trạng của bạn và đặt lịch thăm khám, liên hệ trực tiếp với Đông Đô IVF Center:

  • Hotline: 1900 1965 (nhánh 5)
  • Điện thoại: 024 7300 6565 | 088 618 6565
  • Địa chỉ: Tầng 5, số 5 Xã Đàn, Đống Đa, Hà Nội
  • Giờ làm việc: 7h30 – 17h00, Thứ 2 đến Chủ Nhật

Câu hỏi thường gặp về chi phí làm IVF

Thụ tinh ống nghiệm có đắt không?

Chi phí làm IVF dao động từ 80 đến 120 triệu đồng một chu kỳ tại Việt Nam – đây là khoản đầu tư lâm sàng đáng kể, nhưng phần lớn đến từ chi phí dược phẩm kích trứng (30–50% tổng), không phải từ bản thân thủ thuật y khoa. Với trọn IVF 80 triệu tại Đông Đô IVF Center, chi phí cho các cặp đôi trẻ tuổi được bao gồm thuốc và chi phí thủ thuật. Bác sĩ chuyên khoa sẽ tư vấn phương án phù hợp với tình trạng sức khỏe sinh sản của bạn sau khi thăm khám lâm sàng ban đầu.

Chi phí IVF có bao gồm thuốc không?

Thông thường, chi phí thuốc kích trứng tính riêng và không nằm trong phí dịch vụ cơ bản – đây là hạng mục thay đổi nhiều nhất giữa các trường hợp lâm sàng vì phụ thuộc hoàn toàn vào phác đồ nội tiết và khả năng đáp ứng sinh lý của từng người. Cụ thể, khi tư vấn, bác sĩ chuyên khoa sẽ ước tính chi phí thuốc dự kiến dựa trên kết quả AMH và tình trạng sức khỏe sinh sản của bạn để bạn có thể lập kế hoạch tài chính tổng thể.

Bảo hiểm y tế có hỗ trợ chi phí IVF không?

Hiện tại, bảo hiểm y tế tại Việt Nam chưa chi trả cho các dịch vụ hỗ trợ sinh sản như IVF, ICSI hay IUI theo quy định pháp lý hiện hành. Toàn bộ chi phí điều trị IVF là chi phí tự túc của gia đình. Dù vậy, nếu bạn lo ngại về tài chính, hãy trao đổi trực tiếp với bộ phận tư vấn lâm sàng của Đông Đô IVF Center – có thể có các phương án hỗ trợ tài chính phù hợp với từng cặp đôi. Từ năm 2022, Đông Đô IVF Centre đã trao hơn 500 suất IVF – Trao phép màu, hỗ trợ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn đạt được mong ước có con.

Chi phí thụ tinh ống nghiệm lần 2 là bao nhiêu?

Nếu còn phôi trữ đông từ chu kỳ đầu, lần 2 chỉ cần thực hiện FET (chuyển phôi trữ đông) với chi phí thấp hơn nhiều so với chu kỳ IVF đầy đủ – vì không cần kích thích buồng trứng và chọc hút noãn lại. Tại Đông Đô IVF Center, rã đông phôi 5.000.000 VND và chuyển phôi trữ đông 7.000.000 VND, cộng thêm thuốc nội tiết chuẩn bị niêm mạc và xét nghiệm theo dõi. Nếu không còn phôi trữ đông, cần thực hiện lại chu kỳ hỗ trợ sinh sản đầy đủ với chi phí lâm sàng tương đương chu kỳ đầu.

Chi phí gom trứng làm IVF (chọc hút trứng) là bao nhiêu?

Thủ thuật chọc noãn (hút trứng) tại Đông Đô IVF Center có phí thủ thuật ngoại khoa 10.000.000 VND. Tổng chi phí giai đoạn này bao gồm gây mê hồi sức, vật tư y tế tiêu hao và xử lý mẫu tinh dịch trong phòng lab phôi học thường dao động từ 20.000.000 đến 30.000.000 VND theo mức thị trường y tế chung.

IVF có thể làm theo gói trọn gói không?

Đông Đô IVF Center cung cấp gói IVF trọn gói 80 triệu VND cho các trường hợp phù hợp về mặt lâm sàng. Gói trọn gói giúp kiểm soát tài chính tốt hơn và tránh phát sinh không lường trước trong quá trình điều trị hỗ trợ sinh sản. Kết luận, bác sĩ chuyên khoa sẽ đánh giá xem bạn có phải là ứng viên phù hợp cho gói này hay cần phác đồ điều trị khác sau khi xem kết quả thăm khám lâm sàng ban đầu.

Chi phí làm IVF
Phương pháp hỗ trợ sinh sản IVF hiện nay đã rất phổ biến, giúp hàng trăm nghìn gia đình trọn vẹn hạnh phúc mong con

Thông tin trong bài mang tính tham khảo giáo dục, không thay thế chẩn đoán và tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ sinh sản. Chi phí thực tế phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe sinh sản của từng cặp đôi và sẽ được bác sĩ tư vấn chính xác sau khi thăm khám.

Rate this post

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Đông Đô IVF Center chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Rate this post

Để lại bình luận