Thai IVF có bị dị tật không? Nguy cơ, sàng lọc phôi và theo dõi thai kỳ

Thai IVF có bị dị tật không là câu hỏi hầu hết các cặp đôi lo lắng nhất trước khi quyết định bắt đầu hành trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Lo lắng đó hoàn toàn tự nhiên – nhưng câu trả lời phức tạp hơn một câu “có” hay “không” đơn giản. Thai IVF không có nguy cơ dị tật cao hơn đáng kể so với thai hình thành tự nhiên; tuy nhiên, dị tật bẩm sinh vẫn có thể xảy ra ở cả hai nhóm qua hai con đường hoàn toàn khác nhau. Hiểu đúng sự khác biệt đó giúp bạn đưa ra quyết định y khoa sáng suốt – thay vì lo sợ trên nền thông tin thiếu chính xác.

Bài viết này giải đáp toàn diện: tại sao thai IVF không đồng nghĩa với nguy cơ dị tật cao hơn, dị tật hình thành như thế nào và từ nguồn gốc nào, sàng lọc phôi tiền làm tổ (PGT) làm được gì và giới hạn của nó ở đâu, và những xét nghiệm nào vẫn cần thực hiện trong thai kỳ. BSCKII. Tăng Đức Cương – Giám đốc Đông Đô IVF Center với gần 20 năm kinh nghiệm với công nghệ hỗ trợ sinh sản (ART) – giải thích theo cơ chế y khoa để bạn nắm rõ bản chất vấn đề.

Thai IVF có bị dị tật không? Câu trả lời từ y khoa

Từ góc độ y khoa, thai IVF không có nguy cơ dị tật bẩm sinh cao hơn đáng kể so với thai tự nhiên – đây là kết luận nhất quán từ nhiều nghiên cứu lớn về trẻ sinh ra từ công nghệ hỗ trợ sinh sản (ART). Nguy cơ dị tật bẩm sinh trong dân số chung ở mức khoảng 2-3% bất kể phương pháp thụ thai; con số này không tăng đột biến ở nhóm thai IVF theo dữ liệu được nhiều tổ chức sinh sản quốc tế ghi nhận.

Vấn đề cốt lõi cần hiểu: IVF không tạo ra dị tật, nhưng IVF cũng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ dị tật vốn có trong mọi thai kỳ. Cụ thể, IVF chỉ thay đổi cách thụ tinh xảy ra bên ngoài cơ thể – không thay đổi bản chất di truyền của noãn hoặc tinh trùng từ bố và mẹ. Dị tật bẩm sinh hình thành từ hai nguồn gốc độc lập – bất thường di truyền sẵn có trong phôi và các yếu tố môi trường tác động trong thai kỳ. IVF chỉ thay đổi cách thụ tinh xảy ra, không thay đổi bản chất di truyền của noãn hoặc tinh trùng.

Một yếu tố quan trọng cần tách biệt: nhiều cặp đôi làm IVF vì các vấn đề về hệ sinh sản, trong đó có những nguyên nhân liên quan đến di truyền. Nguy cơ dị tật cao hơn ở một số trường hợp xuất phát từ bệnh lý nền của bố hoặc mẹ – không phải từ quy trình IVF. Sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT) ra đời chính xác để giải quyết nhóm nguy cơ này.

Thai IVF có bị dị tật không
IVF là phương pháp hỗ trợ sinh sản hiệu quả giúp các gia đình sinh con khỏe mạnh

Bác sĩ CKII. Cương nhấn mạnh: “Thai IVF không đồng nghĩa với trẻ dị tật – nhưng bất kỳ thai kỳ nào cũng cần theo dõi và sàng lọc đúng phác đồ, nhất là với các cặp đôi có yếu tố nguy cơ di truyền.”

Hai loại dị tật bẩm sinh và IVF liên quan đến loại nào?

Dị tật bẩm sinh phân thành hai nhóm có bản chất và thời điểm hình thành hoàn toàn khác nhau – hiểu sự phân biệt này là nền tảng để hiểu đúng vai trò của IVF và sàng lọc di truyền tiền làm tổ (Preimplantation Genetic Testing – PGT).

Dị tật do bất thường di truyền và nhiễm sắc thể

Nhóm dị tật di truyền hình thành ngay từ giai đoạn phôi – khi noãn và tinh trùng kết hợp. Bất thường nhiễm sắc thể (thừa, thiếu, hoặc cấu trúc sai) là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm phần lớn các trường hợp sảy thai sớm và một số hội chứng bẩm sinh. Hội chứng Down (Tam bội thể 21), hội chứng Edwards (Tam bội thể 18), và các bất thường số lượng nhiễm sắc thể khác thuộc nhóm này.

Nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể tăng theo tuổi người mẹ – đặc biệt từ sau 35 tuổi. Bên cạnh đó, các cặp đôi có tiền sử gia đình mang bệnh di truyền đơn gen (như thalassemia, xơ nang, hoặc bệnh Huntington – rối loạn thần kinh,..) cũng thuộc nhóm nguy cơ cao hơn.

thai ivf có bị dị tật không
Bố mẹ mang gen Thalassemia có thể di truyền sang con. Sàng lọc phôi tiền làm tổ (PGT) hoàn toàn loại bỏ được gen bệnh di truyền này.

Đây là nhóm dị tật mà sàng lọc phôi tiền làm tổ (PGT) có thể phát hiện những bất thường này trước chuyển phôi (ET) – một lợi thế quan trọng của IVF so với thai tự nhiên.

Dị tật không do di truyền – hình thành trong thai kỳ

Nhóm dị tật thứ hai hình thành sau khi phôi đã làm tổ, trong quá trình phát triển của thai nhi, do tác động từ môi trường bên ngoài. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm: nhiễm virus trong tam cá nguyệt đầu (rubella, cytomegalovirus), sử dụng thuốc chống chỉ định trong thai kỳ, tiếp xúc hóa chất độc hại, thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng (quan trọng nhất là folate), và các yếu tố vật lý tác động lên sự phát triển của thai.

Nhóm này không liên quan đến IVF hay sàng lọc phôi – xảy ra tương tự ở cả thai tự nhiên. Phòng ngừa nhóm dị tật này phụ thuộc hoàn toàn vào chăm sóc thai kỳ: bổ sung vi chất đúng cách, tránh các tác nhân nguy cơ, và theo dõi thai định kỳ.

Sàng lọc phôi tiền làm tổ (PGT) giảm nguy cơ dị tật như thế nào?

Sàng lọc phôi tiền làm tổ – được gọi là PGT (Preimplantation Genetic Testing) – là công nghệ cho phép phân tích bộ nhiễm sắc thể của phôi trước khi đưa vào tử cung. Đây là lợi thế y khoa quan trọng nhất của IVF so với thụ thai tự nhiên, vì nó cho phép lựa chọn chuyển phôi khỏe mạnh về mặt di truyền.

Những dị tật PGT có thể phát hiện

PGT hiện có hai kỹ thuật chính áp dụng tại Đông Đô IVF Center:

PGT-A (Preimplantation Genetic Testing for Aneuploidies) – sàng lọc toàn bộ 24 cặp nhiễm sắc thể, phát hiện phôi thừa hoặc thiếu nhiễm sắc thể. Kỹ thuật này đặc biệt có giá trị với phụ nữ trên 35 tuổi, người có tiền sử sảy thai liên tiếp, hoặc chu kỳ IVF thất bại nhiều lần.

PGT-M (Preimplantation Genetic Testing for Monogenic disorders) – phát hiện bệnh di truyền đơn gen cụ thể theo chỉ định của bác sĩ. Áp dụng cho các cặp đôi mang gen bệnh như thalassemia – tan máu bẩm sinh, Hemophilia – máu khó đông, phenylketonuria – PKU, Huntington (thoái hóa não), và hơn 100 bệnh khác.

Thai IVF có bị dị tật không
Trường hợp gia đình chị Kiều Thị Hoa: hai vợ chồng đều mang gen bại não, được Đông Đô IVF Center hỗ trợ làm IVF sàng lọc phôi và đã sinh con khỏe mạnh

Kết quả: phôi đã qua PGT-A có tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể thấp hơn đáng kể, tỷ lệ làm tổ cao hơn và nguy cơ sảy thai do nguyên nhân di truyền giảm rõ rệt. Các phôi đã qua PGT-M sẽ không còn các bệnh di truyền, tăng đáng kể tỷ lệ phôi làm tổ và em bé sinh ra bình thường.

Giới hạn của PGT – những gì sàng lọc không phát hiện được

PGT không phải công cụ toàn năng – đây là điều cần hiểu rõ trước khi đặt kỳ vọng không thực tế.

PGT không phát hiện được: dị tật cấu trúc thai nhi hình thành trong quá trình phát triển (tim, cột sống, cơ quan nội tạng), các bất thường di truyền quá hiếm để có kỹ thuật sàng lọc, một số đột biến gen xuất hiện tự phát (de novo mutation) không di truyền từ bố hoặc mẹ, và dị tật do tác nhân môi trường trong thai kỳ.

Ngoài ra, kết quả âm tính giả có thể xảy ra với tỷ lệ thấp – do PGT chỉ phân tích một số tế bào của phôi, không phải toàn bộ. Trong một số trường hợp hiếm, phôi có thể mang cả tế bào bình thường lẫn bất thường (hiện tượng khảm – mosaicism), làm cho kết quả PGT không phản ánh đầy đủ tình trạng toàn bộ phôi.

ThS.BS. Phùng Thị Sơn, Trưởng Lab Đông Đô IVF Center với hơn 15 năm kinh nghiệm phôi học, cho biết: “Sàng lọc phôi tiền làm tổ (PTG) là công cụ quan trọng nhất để giảm nguy cơ dị tật di truyền, nhưng không thay thế được các xét nghiệm sàng lọc trong thai kỳ. Cả hai quy trình phải được thực hiện song song.”

Vì sao vẫn cần xét nghiệm, siêu âm trong thai kỳ dù đã sàng lọc phôi?

Thai IVF đã qua PGT vẫn cần đầy đủ các xét nghiệm, siêu âm trước sinh trong thai kỳ – đây là nguyên tắc y khoa không thể bỏ qua, không phải thủ tục hành chính.

Lý do y khoa: PGT kiểm tra phôi ở giai đoạn 5-6 ngày sau thụ tinh, trước khi nhiều cấu trúc cơ thể hình thành. Các dị tật cấu trúc tim, não, cột sống, và chi thể hình thành trong tam cá nguyệt đầu và giữa – hoàn toàn nằm ngoài phạm vi phát hiện của PGT.

Các xét nghiệm sàng lọc cần thực hiện trong thai kỳ IVF:

Double test / NIPT (tuần 10-13): Sàng lọc không xâm lấn qua máu mẹ, phát hiện nguy cơ trisomy – tam bội thể  21, 18, 13 và một số bất thường nhiễm sắc thể giới tính. NIPT có độ chính xác cao hơn double test truyền thống.

Siêu âm đo độ mờ da gáy – NT (tuần 11-13): Chỉ số độ mờ da gáy (NT) liên quan đến nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể và một số bệnh tim bẩm sinh.

Siêu âm hình thái học (4D/5D) (tuần 20-22): Đánh giá toàn bộ cấu trúc giải phẫu của thai nhi – tim, não, cột sống, thận, chi, mặt. Đánh giá ngôi thai và bánh nhau.  Đây là mốc khám thai quan trọng nhất để phát hiện dị tật cấu trúc.

Thai IVF có bị dị tật không
Thạc sĩ. Bác sĩ Bùi Đức Linh nổi tiếng mát tay trong siêu âm thai 4D, 5D.

Tại Đông Đô IVF Center, toàn bộ thai kỳ IVF được theo dõi theo phác đồ riêng từ thời điểm chuyển phôi – bao gồm hẹn khám kiểm tra beta hCG vào 10-14 sau ngày chuyển phôi, siêu âm tim thai lần đầu, và chuyển tiếp sang chăm sóc sản khoa chuyên biệt theo từng tuần thai. Đội ngũ Trợ lý bác sĩ luôn túc trực 24/7 để hỗ trợ tư vấn và giải đáp thắc mắc cho bệnh nhân, kết nối với bác sĩ khi cần thiết.

Các yếu tố nguy cơ cần kiểm soát sau chuyển phôi thành công

Sau khi phôi đã làm tổ và xét nghiệm beta hCG dương tính, giai đoạn chăm sóc thai kỳ bắt đầu. Từ góc độ y khoa, nguy cơ dị tật thuộc nhóm không di truyền phụ thuộc vào chính sức khỏe và lối sống của người mẹ trong tam cá nguyệt đầu.

Bổ sung vitamin B9 – folate đầy đủ là biện pháp có bằng chứng mạnh nhất trong phòng ngừa dị tật ống thần kinh (nứt đốt sống, não úng thủy). Thông thường bổ sung acid folic 400-800 mcg mỗi ngày từ trước khi mang thai đến hết tam cá nguyệt đầu – bác sĩ điều trị sẽ hướng dẫn liều phù hợp. Có nhiều trong rau, quả màu xanh đậm.

Thai IVF có bị dị tật không
Folate có nhiều trong rau củ xanh đậm, các loại hạt, hoa quả,…

Tránh thuốc chống chỉ định trong thai kỳ. Một số loại thuốc có thể gây dị tật thai nhi nếu sử dụng trong 3 tháng đầu – bao gồm một số kháng sinh, thuốc chống động kinh, retinoids (vitamin A liều cao), và thuốc điều trị một số bệnh mạn tính. Mọi thuốc đang sử dụng – kể cả thảo dược – cần được bác sĩ sản khoa đánh giá lại khi biết có thai.

Phòng tránh nhiễm virus nguy hiểm trong 3 tháng đầu: rubella (sởi Đức), cytomegalovirus (CMV), toxoplasmosis từ thịt tái hoặc phân mèo. Nếu chưa tiêm phòng rubella, cần kiểm tra kháng thể trước khi mang thai – không tiêm vaccine sống trong khi mang thai. Nếu có kế hoạch mang thai, mẹ thường được khuyên tiêm đầy đủ các loại vắc xin trước 6 tháng để đảm bảo sự phát triển tự nhiên của thai kỳ.

Tuổi người mẹ là yếu tố nguy cơ không thể thay đổi nhưng cần nhận biết. Phụ nữ trên 35 tuổi có nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể cao hơn tự nhiên – đây là lý do sàng lọc phôi PGT-A được khuyến nghị mạnh hơn cho nhóm tuổi này, cùng với NIPT và theo dõi thai chặt chẽ hơn. Tại nhiều quốc gia, PGT-A được chỉ định thường quy cho những trường hợp này.

Câu hỏi thường gặp về thai IVF và nguy cơ dị tật

Thai IVF có nguy cơ dị tật cao hơn thai tự nhiên không?

Thai IVF không có nguy cơ dị tật bẩm sinh cao hơn đáng kể so với thai tự nhiên theo dữ liệu nghiên cứu y khoa hiện có. Nguy cơ dị tật bẩm sinh tổng thể trong dân số chung ở mức khoảng 2-3%; con số này không tăng đột biến ở nhóm thai IVF. Mặt khác, một số nhóm cặp đôi làm IVF có nguy cơ cao hơn xuất phát từ bệnh lý nền của bố hoặc mẹ – không phải từ quy trình IVF.

Đã sàng lọc phôi tiền làm tổ (PGT) rồi thì có chắc chắn con không bị dị tật không?

Không hoàn toàn chắc chắn. PGT giảm đáng kể nguy cơ dị tật do bất thường nhiễm sắc thể và một số bệnh di truyền đơn gen đã biết. Tuy nhiên, PGT không phát hiện được dị tật cấu trúc hình thành trong thai kỳ, đột biến de novo tự phát, và một số trường hợp phôi khảm (mosaicism). Vì vậy, sàng lọc trong thai kỳ vẫn bắt buộc dù đã sàng lọc phôi.

Sàng lọc phôi tiền làm tổ (PGT) có bắt buộc khi làm IVF không?

PGT không bắt buộc với mọi chu kỳ IVF, nhưng được khuyến nghị mạnh trong các trường hợp: phụ nữ trên 35 tuổi, tiền sử sảy thai liên tiếp, nhiều chu kỳ IVF thất bại, hoặc cặp đôi mang gen bệnh di truyền đã biết. Bác sĩ điều trị sẽ đánh giá chỉ định phù hợp dựa trên hồ sơ sức khỏe của từng cặp đôi.

Thai IVF cần làm những xét nghiệm gì trong thai kỳ?

Thai kỳ IVF cần đầy đủ các mốc sàng lọc như thai tự nhiên: đo độ mờ da gáy và double test/NIPT (tuần 11-13), siêu âm hình thái học (tuần 20-22), triple test hoặc sàng lọc trisomy (nếu chưa làm NIPT), và theo dõi thai định kỳ theo chỉ định. Một số trường hợp có nguy cơ cao có thể cần thêm chọc ối hoặc sinh thiết gai rau để chẩn đoán xác định.

Mẹ lớn tuổi làm IVF thì nguy cơ dị tật có cao hơn không?

Tuổi người mẹ ảnh hưởng đến chất lượng noãn và tỷ lệ bất thường nhiễm sắc thể trong phôi – đây là thực tế sinh học không phụ thuộc vào phương pháp thụ thai. Phụ nữ trên 35 tuổi, dù mang thai tự nhiên hay IVF, đều có nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể cao hơn. Sàng lọc phôi PGT-A và sàng lọc trước sinh NIPT đặc biệt quan trọng trong nhóm này để đưa ra quyết định y khoa kịp thời.

Trẻ sinh ra từ IVF có phát triển bình thường như trẻ tự nhiên không?

Theo dữ liệu theo dõi dài hạn từ nhiều quốc gia, trẻ sinh ra từ IVF phát triển về thể chất và nhận thức tương đương trẻ sinh tự nhiên. Hàng triệu đứa trẻ ra đời từ IVF kể từ 1978 đến nay, và không có bằng chứng IVF gây ra sự khác biệt có ý nghĩa về sức khỏe dài hạn khi kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác.

Thai IVF không đồng nghĩa với nguy cơ dị tật cao hơn – nhưng mọi thai kỳ, dù hình thành theo cách nào, đều cần được theo dõi và sàng lọc đúng phác đồ. Sàng lọc phôi tiền làm tổ và các xét nghiệm, siêu âm trước sinh trong thai kỳ là hai lớp bảo vệ bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.

Nếu bạn có thắc mắc về sàng lọc phôi tiền làm tổ PGT hoặc theo dõi thai kỳ IVF phù hợp với tình trạng cụ thể của mình, đặt lịch tư vấn miễn phí với BSCKII. Tăng Đức Cương và đội ngũ y tế Đông Đô IVF Center – chúng tôi đồng hành cùng bạn 7 ngày trong tuần, từ 7h30 đến 17h00, tại tầng 5, số 5 Xã Đàn, Đống Đa, Hà Nội. Hotline: 1900 1965 (nhánh 5).

Thông tin trên mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.

 

Rate this post

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Đông Đô IVF Center chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Rate this post

Để lại bình luận