Bệnh cường giáp có ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản không?

Bệnh cường giáp không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể mà còn có thể tác động đến khả năng sinh sản. Cùng IVF Đông Đô nhận biết sớm và điều trị kịp thời giúp tăng cơ hội thụ thai an toàn cho cả nam và nữ.

Tổng quan về bệnh cường giáp là gì?

Bệnh cường giáp là gì?

Cường giáp là một tình trạng bệnh lý xảy ra khi tuyến giáp  – một tuyến nội tiết nhỏ nằm ở cổ, có hình dạng giống con bướm – hoạt động quá mức. Khi đó, nó sẽ sản xuất và giải phóng quá nhiều hormone tuyến giáp (chủ yếu là Thyroxine hay T4 và Triiodothyronine hay T3) vào máu.

Các hormone T3 và T4 này có vai trò cực kỳ quan trọng, chúng như “chất xúc tác” cho hầu hết các hoạt động chuyển hóa của cơ thể. Khi chúng bị dư thừa, mọi cơ quan trong cơ thể sẽ bị “đẩy tốc độ” lên mức cao, dẫn đến các triệu chứng rối loạn và nguy hiểm.

Nguyên nhân phổ biến

Phần lớn các trường hợp cường giáp là do Bệnh Graves (hay còn gọi là cường giáp tự miễn). Đây là một bệnh tự miễn, nghĩa là hệ thống miễn dịch của cơ thể lại nhầm lẫn tuyến giáp là “kẻ thù” và sản xuất kháng thể tấn công. Kháng thể này lại kích thích tuyến giáp sản xuất hormone liên tục, vượt ngưỡng kiểm soát.

Ngoài ra, còn một vài nguyên nhân khác cũng hay gặp:

  • Viêm tuyến giáp (Thyroiditis): Tuyến giáp bị viêm do nhiễm virus hoặc sau sinh, làm hormone bị rò rỉ vào máu.
  • Hấp thụ quá nhiều Iot: Iot là thành phần chính để tuyến giáp sản xuất hormone. Việc bổ sung quá nhiều Iot qua thuốc hoặc chế độ ăn có thể kích thích tuyến giáp hoạt động quá mạnh ở một số người nhạy cảm.
  • U tuyến giáp (Bướu nhân độc): Các u (nhân) này trở nên độc lập và tự sản xuất hormone T3/T4 mà không cần sự điều chỉnh của tuyến yên.

Triệu chứng nhận biết

Bởi vì hormone giáp ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, triệu chứng của cường giáp rất đa dạng và thường bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác như rối loạn lo âu hay bệnh tim mạch. Nếu thấy cơ thể xuất hiện các dấu hiệu sau, bạn nên đi khám nội tiết ngay:

  • Sút cân bất thường: Mặc dù ăn nhiều hơn bình thường nhưng vẫn sụt cân nhanh chóng do tốc độ chuyển hóa quá cao.
  • Tim đập nhanh (nhịp tim nhanh): Cảm giác hồi hộp, đánh trống ngực, nhịp tim thường xuyên trên 100 lần/phút.
  • Rối loạn chu kỳ kinh nguyệt: Chu kỳ có thể bị thưa, kinh ít hoặc thậm chí mất kinh.
  • Run tay: Run nhẹ, đặc biệt rõ ràng khi duỗi thẳng tay.
  • Đổ mồ hôi nhiều: Cơ thể luôn cảm thấy nóng nực, dễ bị vã mồ hôi, không chịu được nhiệt.
  • Lồi mắt: Mí mắt co rút, mắt có vẻ trợn to, lồi hẳn ra ngoài (đặc trưng của Bệnh Graves).

Bệnh cường giáp có ảnh hưởng đến sinh sản không?

Đây là câu hỏi cốt lõi mà nhiều cặp vợ chồng đang mong con quan tâm. Câu trả lời là , cường giáp gây ra sự mất cân bằng hormone trong cơ thể, trực tiếp làm xáo trộn trục nội tiết sinh sản, từ đó ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở cả nam và nữ.

Ảnh hưởng ở nữ giới

Phụ nữ bị cường giáp sẽ phải đối mặt với nhiều rào cản hơn trên hành trình mang thai:

  • Gây rối loạn rụng trứng: Hormone T3 và T4 dư thừa làm ảnh hưởng đến sự điều tiết của tuyến yên, làm rối loạn quá trình chín và rụng của trứng. Điều này trực tiếp làm giảm khả năng thụ thai tự nhiên.
  • Ảnh hưởng đến chất lượng trứng và niêm mạc tử cung: Sự mất cân bằng nội tiết làm giảm chất lượng trứng và khiến niêm mạc tử cung (nơi phôi làm tổ) trở nên kém phát triển, khó đón nhận phôi.
  • Làm tăng nguy cơ sảy thai hoặc sinh non: Nếu có thai khi bệnh cường giáp chưa được kiểm soát tốt, nguy cơ sảy thai trong tam cá nguyệt đầu tiên tăng lên đáng kể. Bệnh cũng liên quan đến tăng nguy cơ sinh non, tiền sản giật, và thai chậm phát triển.

Ảnh hưởng ở nam giới

Không chỉ ở phụ nữ, sức khỏe sinh sản của nam giới cũng bị đe dọa bởi tuyến giáp hoạt động quá mức:

  • Giảm nồng độ testosterone: Cường giáp làm tăng nồng độ SHBG (Sex Hormone Binding Globulin), một loại protein liên kết với testosterone. Điều này làm giảm lượng testosterone tự do có sẵn trong máu, dẫn đến giảm ham muốn và đôi khi gây rối loạn cương dương.
  • Làm giảm số lượng và chất lượng tinh trùng: Sự rối loạn hormone làm ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh, khiến số lượng tinh trùng giảm, đồng thời tinh trùng có thể bị biến dạng hoặc giảm khả năng di chuyển.
  • Có thể gây vô sinh tạm thời: May mắn thay, các ảnh hưởng này thường hồi phục được khi bệnh cường giáp được điều trị ổn định. Khi nồng độ hormone giáp trở về mức bình thường, chức năng sinh lý nam giới cũng sẽ được cải thiện.

>>> Xem thêm tại: Bệnh cường giáp sau sinh: Dấu hiệu và cách xử lý

Cường giáp ảnh hưởng thế nào đến quá trình thụ thai và mang thai?

Khó thụ thai tự nhiên do hormone mất cân bằng

Khả năng thụ thai tự nhiên đòi hỏi một sự đồng bộ hoàn hảo của hệ thống nội tiết tố. Khi hormone giáp vượt ngưỡng, chúng sẽ làm thay đổi mức độ của các hormone sinh sản quan trọng như Estrogen, Progesterone và LH (Luteinizing Hormone), FSH (Follicle-Stimulating Hormone). Chính sự mất cân bằng này làm cho quá trình rụng trứng trở nên thất thường, dẫn đến việc khó xác định được “cửa sổ vàng” để thụ thai.

Nguy cơ thai lưu, sảy thai hoặc thai nhẹ cân nếu mang thai khi bệnh chưa kiểm soát

Khi người mẹ mang thai với tình trạng cường giáp không được điều trị hoặc điều trị không đúng cách, thai nhi sẽ phải đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng. Mức độ hormone giáp quá cao trong máu mẹ có thể gây ra những biến chứng sau:

  • Tăng nguy cơ sảy thai/thai lưu: Đặc biệt trong những tháng đầu, môi trường nội tiết mất ổn định dễ khiến phôi thai không phát triển được.
  • Tiền sản giật và sinh non: Cường giáp không kiểm soát là một yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng phát triển tiền sản giật ở thai phụ.
  • Thai nhẹ cân hoặc chậm phát triển trong tử cung (IUGR).

Cường giáp nặng trong thai kỳ có thể ảnh hưởng đến tuyến giáp của thai nhi

Trong trường hợp bệnh cường giáp do Bệnh Graves, các kháng thể tấn công tuyến giáp của mẹ (TRAb – TSH Receptor Antibodies) có khả năng đi qua nhau thai và tác động lên tuyến giáp của thai nhi. Điều này có thể gây ra cường giáp thai nhi, một tình trạng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, cần phải theo dõi và can thiệp kịp thời.

Cách xử lý và điều trị khi bị cường giáp mà muốn sinh con

Mong muốn làm cha mẹ là chính đáng, nhưng với bệnh cường giáp, việc lên kế hoạch phải cẩn trọng và có sự chỉ dẫn sát sao của bác sĩ.

Điều trị y khoa

Mục tiêu là đưa nồng độ hormone giáp về mức bình thường (bình giáp):

  • Thuốc kháng giáp (Methimazole, PTU) theo chỉ định bác sĩ: Đây là phương pháp điều trị phổ biến nhất. Propylthiouracil (PTU) thường được ưu tiên sử dụng trong tam cá nguyệt thứ nhất của thai kỳ do ít nguy cơ gây dị tật cho thai nhi hơn Methimazole (nhưng sau đó thường chuyển sang Methimazole). Việc này cần được bác sĩ nội tiết theo dõi chặt chẽ.
  • Liệu pháp I-ốt phóng xạ hoặc phẫu thuật (trong trường hợp đặc biệt): Hai phương pháp này thường được cân nhắc trước khi mang thai. Nếu sử dụng I-ốt phóng xạ, phụ nữ cần tránh mang thai trong vòng 6 tháng đến 1 năm sau điều trị để hormone giáp ổn định hoàn toàn và loại bỏ hết phóng xạ khỏi cơ thể. Phẫu thuật (cắt một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp) là lựa chọn cho những trường hợp nặng, không đáp ứng thuốc, hoặc bướu giáp lớn.
  • Theo dõi hormone TSH, T3, T4 định kỳ: Việc này giúp bác sĩ điều chỉnh liều thuốc, duy trì mức hormone trong phạm vi an toàn. Đặc biệt, mức TSH (Hormone kích thích tuyến giáp) phải được kiểm soát nghiêm ngặt.

Kế hoạch sinh sản phù hợp

Một nguyên tắc vàng là không nên mang thai khi bệnh đang hoạt động mạnh.

  • Chỉ nên có thai sau khi hormone giáp ổn định ít nhất 6 tháng: Khoảng thời gian này giúp cơ thể mẹ hoàn toàn bình giáp, giảm thiểu tối đa rủi ro cho thai nhi.
  • Nếu đang điều trị thuốc, nên trao đổi bác sĩ trước khi lên kế hoạch sinh con: Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc. Bác sĩ nội tiết và bác sĩ sản khoa sẽ phối hợp để chuyển đổi thuốc an toàn nhất, điều chỉnh liều lượng và lên kế hoạch theo dõi thai kỳ chi tiết.

Cách phòng ngừa ảnh hưởng của cường giáp đến sinh sản

Việc chủ động phòng ngừa và quản lý bệnh là chìa khóa để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh:

Kiểm tra định kỳ chức năng tuyến giáp trước khi mang thai

Nếu bạn có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp hoặc có các triệu chứng nghi ngờ, hãy xét nghiệm máu kiểm tra TSH, fT4 và fT3 như một phần của quy trình khám sức khỏe tiền hôn nhân hoặc tiền mang thai. Phát hiện sớm giúp bạn điều trị dứt điểm trước khi thai nghén.

Duy trì chế độ ăn cân bằng I-ốt

Tránh bổ sung I-ốt quá mức thông qua thực phẩm chức năng hoặc ăn quá nhiều hải sản, rong biển. Đối với bệnh nhân cường giáp, việc kiểm soát lượng I-ốt hấp thụ là rất quan trọng vì I-ốt dư thừa có thể kích thích tuyến giáp. Tuy nhiên, cũng không được loại bỏ hoàn toàn, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Giảm stress, ngủ đủ giấc, tập luyện nhẹ nhàng

Stress kéo dài gây rối loạn trục nội tiết, làm tăng nguy cơ bùng phát bệnh tự miễn như Bệnh Graves. Duy trì lối sống lành mạnh, ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm và tập các bài tập nhẹ nhàng (yoga, đi bộ) giúp ổn định tinh thần và hỗ trợ kiểm soát bệnh tốt hơn.

Tuân thủ điều trị và theo dõi thường xuyên với bác sĩ nội tiết – sản khoa

Khi đã được chẩn đoán, việc tái khám định kỳ, uống thuốc đúng liều và đúng giờ là bắt buộc. Trong thai kỳ, tần suất khám thai và kiểm tra chức năng tuyến giáp sẽ dày hơn bình thường, yêu cầu sự hợp tác nghiêm túc từ bệnh nhân. 

Đây là con đường duy nhất để vừa kiểm soát được cường giáp, vừa đảm bảo sức khỏe tối ưu cho cả mẹ và bé.

5/5 - (3 bình chọn)
5/5 - (3 bình chọn)

Để lại bình luận