Zymot – Lọc rửa tinh trùng bằng công nghệ vi dòng chảy

 TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ ZYMOT

Trong hành trình tìm kiếm giải pháp giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn có con, khoa học sinh sản đã không ngừng phát triển những công nghệ tiên tiến. Một trong những đột phá đáng chú ý nhất hiện nay là công nghệ Zymot – phương pháp lọc rửa tinh trùng vi dòng chảy (microfluidic sperm sorting).

Zymot là một thiết bị dạng chip vi dòng chảy được sử dụng trong phòng thí nghiệm IVF để chuẩn bị và lựa chọn tinh trùng cho các thủ thuật hỗ trợ sinh sản như IVF, ICSI và IUI. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý mô phỏng quá trình chọn lọc tự nhiên, cho phép chỉ những tinh trùng có khả năng di động tốt nhất bơi qua màng lọc đặc biệt.

Tại Việt Nam, Đông Đô IVF Center là một trong những trung tâm tiên phong áp dụng công nghệ này, mang lại hy vọng mới cho các gia đình đang khao khát có con.

TẦM QUAN TRỌNG CỦA CHẤT LƯỢNG TINH TRÙNG TRONG IVF

Trong quá trình thụ tinh ống nghiệm (IVF), chất lượng tinh trùng đóng vai trò quan trọng không kém chất lượng trứng. Tinh trùng không chỉ mang theo 50% vật chất di truyền của em bé mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Khả năng thụ tinh: Tinh trùng phải đủ khỏe mạnh để xuyên qua màng noãn và kết hợp với nhân trứng
  • Chất lượng phôi: DNA tinh trùng nguyên vẹn giúp phôi phát triển đều đặn, ít phân mảnh
  • Khả năng làm tổ: Phôi từ tinh trùng chất lượng cao có tỷ lệ làm tổ thành công cao hơn
  • Thai kỳ ổn định: Giảm nguy cơ sảy thai, thai lưu, dị tật bẩm sinh

Nghiên cứu cho thấy, khoảng 50% trường hợp vô sinh đến từ yếu tố nam giới, trong đó chất lượng tinh trùng kém là nguyên nhân hàng đầu. Tuy nhiên, nhiều cặp vợ chồng chỉ tập trung vào việc cải thiện chất lượng trứng mà bỏ qua yếu tố quan trọng từ phía người chồng.

Các vấn đề bệnh lý của tinh trùng

Phân mảnh DNA tinh trùng (DFI) là gì?

Phân mảnh DNA tinh trùng (DNA Fragmentation Index – DFI) là hiện tượng các sợi DNA trong nhân tinh trùng bị đứt gãy, tổn thương. Đây là chỉ số quan trọng đánh giá chất lượng di truyền của tinh trùng, thậm chí quan trọng hơn cả các chỉ số thông thường như nồng độ, hình thái hay khả năng vận động.

DFI cao ảnh hưởng nghiêm trọng như thế nào?

Nghiên cứu y học cho thấy DFI cao (>30%) có liên quan mật thiết với:

  • Giảm khả năng thụ tinh: Tinh trùng có DNA bị phân mảnh khó xuyên qua màng noãn
  • Phôi phát triển kém: Phôi dễ ngừng phát triển hoặc phát triển chậm, bất thường
  • Tăng nguy cơ sảy thai: Phân mảnh DNA chuỗi kép (double-stranded DNA fragmentation) có liên quan trực tiếp đến sảy thai liên tiếp không rõ nguyên nhân 
  • Dị tật bẩm sinh: Thai nhi có nguy cơ mang bất thường nhiễm sắc thể cao hơn
  • Thất bại IVF lặp lại: Nhiều trường hợp làm IVF nhiều lần, phôi đẹp nhưng vẫn không thành công do DFI cao

Phân mảnh DNA tinh trùng có thể do nhiều nguyên nhân: stress oxy hóa từ gốc tự do, béo phì, nhiễm trùng đường tiết niệu sinh dục, hút thuốc lá, tuổi tác cao, nhiệt độ tinh hoàn tăng cao (do xông hơi, tắm nước nóng thường xuyên), đái tháo đường, chế độ ăn uống kém, sốt cao, ô nhiễm môi trường và nghề nghiệp, giãn tĩnh mạch thừng tinh, và một số loại thuốc. 

Tiêu chuẩn đánh giá DFI:

  • DFI < 15%: Bình thường, khả năng sinh sản tốt
  • DFI 15-30%: Ngưỡng cảnh báo, có thể ảnh hưởng đến kết quả IVF
  • DFI > 30%: Cao, nguy cơ thất bại IVF và sảy thai tăng đáng kể

Hạn chế của phương pháp lọc tinh trùng truyền thống

Phương pháp ly tâm Gradient (swim-up) – Tiêu chuẩn vàng hiện tại:

Phương pháp ly tâm theo gradient mật độ (Density Gradient Centrifugation – DGC) hiện đang là tiêu chuẩn vàng trong chuẩn bị tinh trùng cho IVF. Phương pháp này sử dụng sự khác biệt về mật độ để chọn lọc tinh trùng tốt nhất, sau đó rửa bằng ly tâm. 

Quy trình thực hiện:

  1. Tinh dịch được phân lớp trên dung dịch gradient có mật độ khác nhau
  2. Ly tâm ở tốc độ cao (300-600g) trong 10-20 phút
  3. Tinh trùng khỏe mạnh di chuyển xuống đáy ống nghiệm
  4. Thu nhận lớp tinh trùng, rửa lại bằng môi trường nuôi cấy
  5. Ly tâm lần 2 để loại bỏ tạp chất
  6. Thu nhận tinh trùng cuối cùng để sử dụng

Nhược điểm:

Quá trình ly tâm lặp đi lặp lại gây ra nhiều tác động tiêu cực: 

  • Gây stress oxy hóa: Lực ly tâm tạo ra các gốc oxy tự do (ROS – Reactive Oxygen Species), làm tăng phân mảnh DNA tinh trùng
  • Tổn thương màng tế bào: Áp lực quay ly tâm có thể làm tổn thương cấu trúc màng tinh trùng
  • Tốn thời gian: Toàn bộ quy trình mất 40-120 phút, cần nhiều bước xử lý
  • Phụ thuộc kỹ thuật viên: Kết quả phụ thuộc nhiều vào tay nghề người thực hiện
  • Không chọn lọc được gen: Chỉ dựa vào hình thái và vận động, không đánh giá được chất lượng DNA

Một nghiên cứu so sánh cho thấy: với mẫu tinh dịch có DFI trung bình 20%, sau khi xử lý bằng phương pháp gradient, DFI chỉ giảm không đáng kể xuống còn 17%, trong khi phương pháp swim-up giảm xuống 10%. Điều này chứng tỏ phương pháp truyền thống có hiệu quả hạn chế trong việc chọn lọc tinh trùng có chất lượng DNA tốt.

Vấn đề đặt ra: Cần một phương pháp lọc tinh trùng hiện đại hơn, không gây tổn thương, không sử dụng ly tâm, và có khả năng chọn lọc tinh trùng có gen tốt nhất để tối ưu hóa kết quả IVF.

Tham khảo thêm: Giải thích quy trình lấy mẫu tinh trùng từ thụ tinh nhân tạo

CÔNG NGHỆ ZYMOT LÀ GÌ?

Định nghĩa và nguồn gốc

Zymot là một thiết bị được thiết kế và cấp bằng sáng chế bởi Đại học Harvard và Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) – hai tên tuổi hàng đầu thế giới trong nghiên cứu khoa học. 

Công nghệ này được phát triển dựa trên nhu cầu cải thiện phương pháp chọn lọc tinh trùng, giải quyết những vấn đề của các kỹ thuật truyền thống như ly tâm gây tổn thương màng tinh trùng.

Thiết bị Zymot sử dụng màng vi lỗ đặc biệt (microporous membrane) cho phép chỉ những tinh trùng khỏe mạnh và có khả năng vận động tốt nhất được chọn lọc, từ đó nâng cao chất lượng tinh trùng dùng cho các thủ thuật thụ tinh.

Đặc điểm nổi bật:

  • Được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chứng nhận: Đảm bảo an toàn và hiệu quả
  • Có chứng chỉ CE (Châu Âu): Đạt tiêu chuẩn y tế châu Âu
  • Chip vô trùng, sử dụng một lần: Loại bỏ nguy cơ nhiễm chéo
  • Đơn giản, dễ sử dụng: Quy trình chuẩn hóa, giảm thiểu sai sót do con người

Nguyên lý hoạt động của Zymot

Phương pháp chọn lọc tinh trùng của Zymot mô phỏng quá trình chọn lọc tự nhiên, nơi tinh trùng di chuyển qua các vi kênh trong chất nhầy âm đạo để đến được trứng.

Cấu tạo chip Zymot:

Chip Zymot gồm 2 buồng chính được ngăn cách bởi một màng vi lỗ đặc biệt: 

  1. Buồng dưới (Sample inlet chamber):
    • Chứa mẫu tinh dịch đầu vào
    • Có kênh dẫn tinh dịch
  2. Màng vi lọc (Microporous membrane):
    • Kích thước lỗ 8 micromet (μm) – được chứng minh là kích thước tối ưu để chọn lọc tinh trùng có hình thái bình thường và khả năng vận động cao nhất 
    • Cấu trúc kênh dẫn được thiết kế đặc biệt
  3. Buồng trên (Collection chamber):
    • Thu nhận tinh trùng chất lượng cao
    • Chứa môi trường nuôi cấy
Thiết bị Zymot

Quy trình hoạt động – 4 bước đơn giản:

Bước 1: Đưa tinh dịch vào chip

  • Khoảng 50-850μl tinh dịch (tùy loại chip) được đưa vào buồng đầu vào 
  • Môi trường rửa tinh trùng được phủ lên trên màng lọc

Bước 2: Ủ chip trong tủ ấm

  • Chip được ủ ở nhiệt độ 37°C trong 20-30 phút 
  • Trong thời gian này, tinh trùng tự do bơi lội

Bước 3: Chọn lọc tự nhiên

  • Tinh trùng khỏe mạnh, có khả năng di động tốt sẽ chủ động bơi lên trên, xuyên qua màng vi lọ 8μm
  • Kích thước vi kênh được thiết kế để hạn chế sự di chuyển của tinh trùng bị tổn thương, đồng thời cho phép tinh trùng khỏe mạnh di chuyển đến buồng thu nhận 
  • Tinh trùng yếu, chết, dị dạng, tế bào viêm, tạp chất bị giữ lại ở buồng dưới

Bước 4: Thu nhận tinh trùng

  • Khoảng 0.5ml mẫu tinh trùng chất lượng cao được thu nhận từ buồng trên 
  • Mẫu này sẵn sàng sử dụng cho IVF, ICSI hoặc IUI

Điểm khác biệt cốt lõi:

Khác với phương pháp truyền thống, Zymot không sử dụng ly tâm – yếu tố được cho là nguyên nhân chính gây phân mảnh DNA ở những mẫu tinh trùng đã bị tổn thương. Quá trình này nhẹ nhàng và giống với quá trình chọn lọc tự nhiên trong đường sinh sản nữ. 

Quy trình thực hiện lọc rửa tinh trùng bằng Zymot – công nghệ vi dòng chảy

ƯU ĐIỂM VƯỢT TRỘI CỦA CÔNG NGHỆ ZYMOT

Chọn lọc tinh trùng chất lượng cao

Tinh trùng được chuẩn bị bằng Zymot có chất lượng vượt trội hơn đáng kể so với các phương pháp truyền thống về tổng khả năng vận động, hình thái bình thường của tinh trùng và đặc biệt là mức độ phân mảnh DNA.

So sánh cụ thể:

Nghiên cứu cho thấy Zymot tạo ra sự chọn lọc tinh trùng tinh khiết hơn so với DGC, với tỷ lệ tinh trùng vận động tiến tới đạt 97.2±3.1% so với phương pháp gradient truyền thống. 

Tổng số lượng tinh trùng thu được bằng Zymot thấp hơn đáng kể so với phương pháp chuẩn bị tiêu chuẩn, tuy nhiên đây là sự đánh đổi cần thiết để có được chất lượng cao nhất. Điều quan trọng không phải là bao nhiêu tinh trùng, mà là tinh trùng đó tốt đến mức nào.

Không gây tổn thương tinh trùng – Giảm DFI xuống mức cực thấp

Đây là ưu điểm vượt trội nhất của Zymot, được chứng minh qua nhiều nghiên cứu độc lập:

Nghiên cứu của Parrella và cộng sự (2019) trên 23 mẫu tinh dịch cho thấy: DFI của mẫu tinh dịch thô trung bình là 20.7±10%, sau khi xử lý bằng phương pháp gradient giảm xuống 12.5±5%, nhưng khi sử dụng Zymot, DFI giảm xuống chỉ còn 1.8±1% (p < 0.001). 

Đây là nghiên cứu đầu tiên chứng minh có thể giảm DFI xuống dưới 1% bằng phương pháp vi dòng chảy. 

Nghiên cứu sử dụng HaloSperm® DNA fragmentation test so sánh 4 phương pháp: Mẫu tinh dịch thô có DFI trung bình 20% (13-40%), sau khi xử lý bằng gradient chỉ cải thiện 3% (xuống 17%), swim-up giảm còn 10%, nhưng Zymot giảm mạnh xuống chỉ còn 2% (0-6%) với p=0.0001. 

Nghiên cứu sử dụng phương pháp Comet trung tính để phát hiện phân mảnh DNA chuỗi kép (dsSDF) cho thấy: Zymot (trước đây gọi là FertileChip®) giảm 46% (P < 0.001) dsSDF xuống còn 34.9% so với mẫu xuất tinh và swim-up (dsSDF: 65%).

Nghiên cứu của Oxford Academic cho thấy: Xử lý bằng thiết bị vi dòng chảy Zymot cho phép giảm DFI từ >30% ở mẫu chưa xử lý xuống mức gần như không phát hiện được, mà không cần can thiệp y tế hoặc phẫu thuật.

Các nghiên cứu chỉ ra hiệu quả của Zymot

Tại sao Zymot giảm DFI hiệu quả?

  • Không ly tâm: Loại bỏ nguồn gốc chính gây stress oxy hóa
  • Chọn lọc theo năng lực tự nhiên: Chỉ những tinh trùng có DNA nguyên vẹn, màng tế bào khỏe mạnh mới đủ năng lượng để bơi xuyên qua màng lọc
  • Thời gian xử lý ngắn: 30 phút so với 40-120 phút của phương pháp truyền thống, giảm thời gian tiếp xúc với môi trường có thể gây tổn thương

Tăng tỷ lệ tạo phôi chất lượng cao và phôi nguyên bội

Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng thiết bị Zymot giúp tăng tỷ lệ phôi nguyên bội (euploid – phôi có đủ 46 nhiễm sắc thể bình thường) và thiết lập thai kỳ khỏe mạnh cho các cặp vợ chồng có tiền sử thất bại điều trị hỗ trợ sinh sản.

Một nghiên cứu hồi cứu trên 53 cặp vợ chồng (mỗi cặp được so sánh giữa chu kỳ sử dụng DGC và chu kỳ tiếp theo sử dụng Zymot) cho thấy: sử dụng chip lọc tinh trùng Zymot cải thiện tỷ lệ thụ tinh, hình thành phôi nang, tỷ lệ sử dụng phôi và tỷ lệ phôi nguyên bội ở bệnh nhân trải qua ICSI so với ly tâm theo gradient mật độ. 

Nghiên cứu trên 39 bệnh nhân có DFI cao (trung bình 49.4%, dao động từ 31% đến 87%) và tiền sử phôi nang phát triển kém cho thấy: Tỷ lệ phát triển phôi nang cải thiện đáng kể khi sử dụng Zymot hoặc TESE, từ 17.7% lên 33.0% (p=0.004).

Giảm nguy cơ sảy thai và dị tật bẩm sinh

Nghiên cứu từ Imperial College London cho thấy sảy thai liên tiếp có liên quan trực tiếp đến sự hiện diện của phân mảnh DNA tinh trùng tăng cao và các gốc oxy tự do, cùng với tỷ lệ hình thái bình thường thấp hơn. 

Công trình nghiên cứu của Keating chỉ ra rằng phân mảnh DNA chuỗi kép trong tinh trùng là yếu tố chính gây ra bất thường nhiễm sắc thể, phôi không bình thường về số lượng nhiễm sắc thể và sảy thai. 

Với khả năng giảm DFI xuống dưới 2%, Zymot giúp:

  • Giảm đáng kể nguy cơ sảy thai: Thai kỳ ổn định hơn nhờ phôi có chất lượng di truyền tốt
  • Thai nhi khỏe mạnh hơn: Giảm nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể, dị tật bẩm sinh
  • Tăng tỷ lệ có thai lâm sàng: Các nghiên cứu cho thấy Zymot có thể tăng tỷ lệ có thai lâm sàng, đặc biệt ở những trường hợp vô sinh nam 

Thao tác đơn giản, tiết kiệm thời gian

Thiết bị Zymot giảm khoảng 80% thời gian thao tác trực tiếp của kỹ thuật viên, từ đó giảm thiểu nguy cơ sai sót do con người. Cần rất ít chuẩn bị, và việc phân tách tinh trùng có thể được chuẩn hóa trong môi trường lâm sàng để giảm sự khác biệt giữa các chuyên viên phòng thí nghiệm.

So sánh thời gian:

Bước thực hiệnPhương pháp truyền thống (DGC)Công nghệ Zymot
Chuẩn bị mẫu10-15 phút5 phút
Ly tâm lần 110-20 phútKhông cần
Rửa và ly tâm lần 210-20 phútKhông cần
Ủ/Chờ tinh trùng bơi20-60 phút30 phút
Tổng thời gian40-120 phút35 phút
Số bước thao tác6-8 bước3-4 bước

Thiết bị Zymot có thể sử dụng với bất kỳ mẫu nào có chứa một số tinh trùng di động, ngay cả ở nồng độ cực thấp. 

An toàn và tiêu chuẩn quốc tế

  • FDA-cleared: Được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ công nhận
  • CE-certified: Đạt chứng chỉ Châu Âu về thiết bị y tế
  • Chip vô trùng, sử dụng một lần: Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm chéo giữa các mẫu
  • Không cần thiết bị ngoại vi: Không cần máy ly tâm hay bước lọc riêng biệt
  • Quy trình chuẩn hóa: Giảm sự biến đổi do yếu tố con người

ĐỐI TƯỢNG NÊN SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ ZYMOT

Công nghệ Zymot là lựa chọn tốt cho nhiều trường hợp cần điều trị hiếm muộn. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho nam giới có chất lượng tinh trùng thấp và trước đây có mức độ phân mảnh DNA cao trong tinh trùng của họ, cũng như các cặp vợ chồng có tiền sử thất bại IVF hoặc sảy thai liên tiếp.

Nam giới có chỉ số DFI cao (> 15%)

Đây là nhóm đối tượng hưởng lợi nhiều nhất từ công nghệ Zymot. Nghiên cứu cho thấy với những trường hợp có DFI ban đầu cao (20-30% hoặc hơn), Zymot có thể giảm xuống dưới 2%. 

Khi nào cần xét nghiệm DFI?

  • Thất bại IVF từ 2 lần trở lên mà không rõ nguyên nhân
  • Sảy thai liên tiếp (≥2 lần)
  • Tinh dịch đồ có các chỉ số bất thường
  • Nam giới trên 40 tuổi
  • Có yếu tố nguy cơ: hút thuốc, béo phì, tiếp xúc hóa chất, nhiễm trùng sinh dục

Lưu ý quan trọng: Nhiều trường hợp tinh dịch đồ hoàn toàn bình thường nhưng DFI lại cao. Đây là lý do tại sao nhiều cặp vợ chồng thất bại IVF mà không hiểu vì sao.

Tinh trùng yếu, bất thường nhiều

Thiết bị Zymot có thể được sử dụng với bất kỳ mẫu nào có chứa một số tinh trùng di động, ngay cả ở nồng độ cực thấp. 

Các trường hợp cụ thể:

  • Oligozoospermia: Số lượng tinh trùng thấp (< 15 triệu/ml)
  • Asthenozoospermia: Tinh trùng vận động kém (< 32% tinh trùng di động tiến tới)
  • Teratozoospermia: Hình thái bất thường cao (< 4% tinh trùng hình thái bình thường)
  • OAT syndrome: Kết hợp cả 3 yếu tố trên

Với những trường hợp này, việc chọn lọc được những tinh trùng tốt nhất trong số ít ỏi là vô cùng quan trọng. Zymot giúp tối ưu hóa chất lượng từ nguồn tinh trùng hạn chế.

Tham khảo thêm: Tinh trùng yếu có làm IVF được không?

Thất bại IVF nhiều lần

Nghiên cứu hồi cứu trên 53 cặp vợ chồng có tiền sử thất bại điều trị hỗ trợ sinh sản cho thấy việc chuyển từ phương pháp DGC sang Zymot cải thiện đáng kể các chỉ số IVF. 

Dấu hiệu cho thấy thất bại có thể do yếu tố tinh trùng:

  • Đã làm IVF/ICSI ≥ 2 lần không thành công
  • Phôi phát triển chậm hoặc ngừng phát triển sớm (ngày 3)
  • Phôi đẹp nhưng không làm tổ
  • Tỷ lệ phát triển phôi nang thấp (< 20%)
  • Tỷ lệ thụ tinh thấp dù chất lượng trứng tốt
  • Sinh thiết phôi (PGT-A) cho thấy tỷ lệ phôi bất thường cao

Nhiều trường hợp, các bác sĩ tập trung vào yếu tố nữ (chất lượng trứng, nội mạc tử cung) mà bỏ qua chất lượng tinh trùng ở cấp độ phân tử. Zymot giúp loại bỏ “ẩn số” này.

Sảy thai liên tiếp

Nghiên cứu từ Imperial College London chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa phân mảnh DNA tinh trùng và sảy thai liên tiếp. 

Tiêu chí sảy thai liên tiếp:

  • ≥ 2 lần sảy thai liên tiếp trong vòng 12 tuần đầu
  • Thai lưu không rõ nguyên nhân
  • Thai ngừng phát triển sớm (tuần 5-8)
  • Xét nghiệm nhiễm sắc thể thai nhi bình thường nhưng vẫn sảy

Phân mảnh DNA chuỗi kép (dsSDF) đặc biệt nguy hiểm vì có liên quan đến sảy thai liên tiếp không rõ nguyên nhân. Zymot giảm 46% dsSDF, từ đó giảm đáng kể nguy cơ sảy thai. 

Cơ chế gây sảy thai:

  • Phôi từ tinh trùng có DFI cao ban đầu có thể làm tổ
  • Nhưng theo thời gian, các bất thường DNA xuất hiện
  • Thai ngừng phát triển hoặc sảy thai ở giai đoạn 5-12 tuần
  • Phụ nữ trải qua sảy thai nhiều lần mà không biết nguyên nhân từ phía nam

Tinh trùng lấy từ thủ thuật phẫu thuật

Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng tinh trùng từ sinh thiết tinh hoàn (TESE) kết hợp với Zymot cải thiện đáng kể tỷ lệ phát triển phôi nang từ 17.7% lên 33.0%. 

Các thủ thuật lấy tinh trùng:

  • PESA (Percutaneous Epididymal Sperm Aspiration): Chọc hút tinh trùng từ mào tinh hoàn
  • TESE (Testicular Sperm Extraction): Sinh thiết tinh hoàn
  • MESA (Microsurgical Epididymal Sperm Aspiration): Chọc hút tinh trùng vi phẫu
  • Micro-TESE: Sinh thiết tinh hoàn vi phẫu

Tại sao Zymot quan trọng với tinh trùng phẫu thuật?

  • Số lượng tinh trùng rất hạn chế
  • Tinh trùng chưa trưởng thành hoàn toàn
  • Cần tối ưu hóa chất lượng từ nguồn khan hiếm
  • Zymot có thể sử dụng với mẫu nồng độ cực thấp
  • Mỗi tinh trùng đều quý giá, cần chọn lọc kỹ lưỡng nhất

Gia đình muốn sinh con khỏe mạnh nhất

Ngay cả khi các xét nghiệm tiêu chuẩn bình thường, nhiều gia đình vẫn lựa chọn Zymot để:

  • Tối ưu hóa chất lượng gen cho con: Đảm bảo tinh trùng có DNA nguyên vẹn nhất
  • Tăng tỷ lệ thành công ngay lần đầu: Cải thiện tỷ lệ thụ tinh, phôi nang, và phôi nguyên bội
  • Giảm nguy cơ di truyền: Hạn chế tối đa bất thường nhiễm sắc thể
  • Thai kỳ an toàn: Giảm lo lắng về sảy thai, dị tật
  • Tiết kiệm chi phí dài hạn: Thành công sớm hơn, tránh phải làm lại nhiều lần

Đặc biệt phù hợp với:

  • Cặp vợ chồng trên 35 tuổi
  • Có tiền sử bệnh di truyền trong gia đình
  • Làm việc trong môi trường độc hại (hóa chất, phóng xạ, nhiệt độ cao)
  • Nam giới có lối sống không lành mạnh (hút thuốc, uống rượu nhiều)
  • Muốn đảm bảo tối đa cho sức khỏe con cái

QUY TRÌNH ỨNG DỤNG ZYMOT TẠI ĐÔNG ĐÔ IVF CENTER

Tại Đông Đô IVF Center, quy trình ứng dụng công nghệ Zymot được thực hiện bài bản, chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế, kết hợp với các công nghệ tiên tiến khác để tối ưu hóa kết quả IVF.

Bước 1: Thăm khám và đánh giá

Khám cho cả vợ và chồng:

Bác sĩ sẽ thực hiện:

  • Thăm khám lâm sàng toàn diện: Đánh giá tổng quan sức khỏe sinh sản
  • Lấy tiền sử: Thời gian vô sinh, tiền sử IVF/sảy thai, bệnh lý, thuốc đang dùng
  • Siêu âm: Đánh giá tử cung, buồng trứng, dự trữ noãn (AFC – Antral Follicle Count)

Xét nghiệm cơ bản:

Cho người vợ:

  • Siêu âm tử cung, buồng trứng
  • Xét nghiệm AMH (Anti-Mullerian Hormone) – đánh giá dự trữ buồng trứng
  • Xét nghiệm hormone ngày 2-3 kinh nguyệt (FSH, LH, E2, Prolactin)
  • Các xét nghiệm bắt buộc trước IVF (HIV, Viêm gan B/C, Rubella…)

Cho người chồng:

  • Xét nghiệm tinh dịch đồ WHO 2021: Đánh giá số lượng, vận động, hình thái tinh trùng
  • Xét nghiệm DFI (DNA Fragmentation Index): Đây là xét nghiệm quan trọng nhất để quyết định có nên dùng Zymot
  • Xét nghiệm ROS (Reactive Oxygen Species): Đánh giá stress oxy hóa (nếu có chỉ định)

Chỉ định sử dụng Zymot:

Bác sĩ sẽ tư vấn sử dụng Zymot khi:

  • DFI > 15%
  • Tiền sử thất bại IVF ≥ 2 lần
  • Sảy thai liên tiếp
  • Tinh trùng từ thủ thuật phẫu thuật (PESA/TESE)
  • Tinh dịch đồ có nhiều bất thường
  • Gia đình mong muốn tối ưu hóa chất lượng

Bước 2: Lấy mẫu tinh trùng

Phương pháp lấy mẫu:

  1. Xuất tinh tự nhiên:
  • Phòng lấy mẫu riêng tư, thoải mái tại Đông Đô IVF Center
  • Sau khi kiêng quan hệ 3-5 ngày (theo chỉ định bác sĩ)
  • Lấy mẫu vào cùng ngày chọc trứng của người vợ
  1. Tinh trùng từ thủ thuật phẫu thuật:
  • PESA: Chọc hút tinh trùng từ mào tinh hoàn (gây tê tại chỗ, 15-20 phút)
  • TESE: Sinh thiết tinh hoàn (gây mê nhẹ, 30-45 phút)
  • Tinh trùng được xử lý ngay sau lấy hoặc trữ đông
  1. Tinh trùng đông lạnh:
  • Sử dụng mẫu đã trữ đông trước đó
  • Rã đông và xử lý ngay trước khi cần dùng

Chuẩn bị trước khi lấy mẫu:

  • Kiêng quan hệ 3-5 ngày (không quá 7 ngày)
  • Tránh rượu bia, thuốc lá ít nhất 1 tuần
  • Ngủ đủ giấc, giảm stress
  • Tránh tắm nước quá nóng, xông hơi
  • Không dùng các loại thuốc không cần thiết

Bước 3: Xử lý tinh trùng bằng Zymot

Đây là bước quan trọng nhất, được thực hiện bởi đội ngũ chuyên viên phôi học giàu kinh nghiệm tại phòng Lab tiêu chuẩn ISO của Đông Đô IVF Center.

Quy trình chi tiết:

3.1. Đánh giá mẫu ban đầu (5-10 phút)

  • Kỹ thuật viên Lab kiểm tra mẫu tinh dịch thô
  • Đánh giá: nồng độ, vận động, hình thái
  • Lựa chọn loại chip Zymot phù hợp:
    • Zymot 50: Dùng cho mẫu có nồng độ thấp (50μl)
    • Zymot 850: Dùng cho mẫu nồng độ trung bình – cao (850μl)
    • Zymot Multi: Dùng cho nồng độ rất cao (3ml)

3.2. Chuẩn bị chip và môi trường (5 phút)

  • Mở chip Zymot vô trùng
  • Chuẩn bị môi trường rửa tinh trùng (Sperm washing medium)
  • Ủ môi trường ở 37°C, 6% CO2 trước khi sử dụng

3.3. Đưa mẫu vào chip (2-3 phút)

Pipet 850μl (hoặc 50μl, 3ml tùy loại chip) tinh dịch vào buồng đầu vào của chip 

  • Thêm môi trường rửa vào buồng trên
  • Đậy nắp chip

3.4. Ủ chip trong tủ ấm (30 phút)

Chip được đặt trong tủ ấm ở nhiệt độ 37°C, 6% CO2 trong khoảng 20-30 phút 

  • Trong thời gian này, tinh trùng khỏe mạnh tự bơi qua màng vi lọc 8μm
  • Tinh trùng yếu, chết, tạp chất bị giữ lại

3.5. Thu nhận tinh trùng (5 phút)

Thu nhận khoảng 0.5ml mẫu tinh trùng từ buồng trên 

  • Chuyển mẫu vào ống nghiệm vô trùng
  • Kiểm tra dưới kính hiển vi

3.6. Đánh giá chất lượng sau xử lý

  • Đếm nồng độ tinh trùng
  • Đánh giá vận động và hình thái
  • So sánh với mẫu ban đầu
  • Xác nhận đủ tinh trùng cho IVF/ICSI

Thời gian tổng cộng: 35-45 phút

Bước 4: Thụ tinh và nuôi phôi

4.1. Chọc trứng

Trong khi xử lý tinh trùng, người vợ được:

  • Gây mê nhẹ (5-10 phút)
  • Chọc hút noãn qua siêu âm âm đạo
  • Nghỉ ngơi 1-2 giờ tại phòng hồi sức
  • Ra về trong ngày

4.2. Thụ tinh bằng Piezo ICSI

Tinh trùng được xử lý bằng Zymot thường được sử dụng kết hợp với kỹ thuật Piezo ICSI tại Đông Đô IVF Center.

Piezo ICSI là gì?

  • Kỹ thuật tiêm tinh trùng vào noãn bằng sóng piezo electric
  • Sử dụng kim đầu tù thay vì kim nhọn
  • Không xuyên thủng màng noãn → Giảm tổn thương
  • Tỷ lệ thụ tinh lên đến 90%

Quy trình Piezo ICSI:

  1. Chuyên viên phôi học chọn từng tinh trùng tốt nhất từ mẫu Zymot
  2. Hút tinh trùng vào kim Piezo
  3. Sử dụng sóng piezo để kim “rung” xuyên qua màng noãn
  4. Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn
  5. Quan sát noãn sau 16-18 giờ để xác nhận thụ tinh (xuất hiện 2 tiền nhân)

4.3. Nuôi phôi trong tủ Time-lapse

Sau khi thụ tinh, phôi được:

  • Chuyển vào tủ nuôi cấy Time-lapse Embryoscope+
  • Camera AI theo dõi 24/7, chụp ảnh mỗi 10-15 phút
  • Không cần đưa phôi ra ngoài → Môi trường ổn định
  • Phần mềm AI đánh giá và chấm điểm phôi

Lợi ích của Time-lapse:

  • Theo dõi liên tục mọi giai đoạn phát triển của phôi
  • Phát hiện các bất thường: phân chia ngược, phân chia trực tiếp, đa nhân
  • Chọn phôi có tiềm năng làm tổ cao nhất
  • Tăng tỷ lệ thành công IVF, giảm tỷ lệ sảy thai 

Bước 5: Chọn phôi và chuyển phôi

5.1. Đánh giá phôi

Ngày 1 (sau thụ tinh 16-18 giờ):

  • Kiểm tra thụ tinh: 2 tiền nhân (2PN)
  • Loại bỏ phôi thụ tinh bất thường (1PN, 3PN)

Ngày 3:

  • Phôi lý tưởng: 8 tế bào
  • Đánh giá độ phân mảnh, hiện tượng đa nhân
  • Phân loại phôi: Grade A, B, C, D

Ngày 5-6 (Phôi nang – Blastocyst):

  • Phôi nang chất lượng tốt: Grade 4AA, 4AB, 5AA…
  • Đánh giá:
    • Độ nở của phôi nang (1-6)
    • Chất lượng khối tế bào nội (Inner Cell Mass): A-C
    • Chất lượng tế bào lá nuôi (Trophectoderm): A-C

5.2. Sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT-A) – Tùy chọn

Nếu gia đình lựa chọn làm PGT-A:

  • Sinh thiết 5-10 tế bào lá nuôi từ phôi nang
  • Trữ phôi đông lạnh
  • Gửi mẫu sinh thiết xét nghiệm kiểm tra 23 cặp nhiễm sắc thể
  • Kết quả sau 7-14 ngày
  • Chỉ chuyển phôi nguyên bội (euploid – 46 nhiễm sắc thể bình thường)

5.3. Chuyển phôi

Chuyển phôi tươi (Fresh transfer):

  • Thực hiện ngày 5 sau chọc trứng
  • Chuyển 1-2 phôi nang chất lượng tốt nhất
  • Quy trình 5-10 phút, không đau, không cần gây mê
  • Sử dụng ống thông mềm (catheter) chuyển phôi vào tử cung dưới hướng dẫn của siêu âm
  • Nghỉ ngơi 15-30 phút, ra về

Chuyển phôi đông lạnh (Frozen transfer – FET):

  • Rã đông phôi vào chu kỳ kinh nguyệt sau
  • Chuẩn bị nội mạc tử cung bằng thuốc
  • Chuyển phôi vào thời điểm tối ưu
  • Ưu điểm: Tỷ lệ thành công cao hơn, cơ thể mẹ hồi phục tốt hơn

5.4. Chăm sóc sau chuyển phôi

  • Uống thuốc hỗ trợ làm tổ (Progesterone, Estrogen)
  • Nghỉ ngơi hợp lý, tránh gắng sức
  • Dinh dưỡng đầy đủ, uống đủ nước
  • Tránh stress, giữ tinh thần thoải mái
  • Không quan hệ tình dục trong 2 tuần đầu

5.5. Xét nghiệm Beta HCG

Ngày 14 sau chuyển phôi: Xét nghiệm máu Beta HCG

  • Beta HCG > 100: Thai khả quan
  • Beta HCG 50-100: Thai yếu, cần theo dõi
  • Beta HCG < 25: Không có thai

Tuần 5-6: Siêu âm xác nhận thai trong tử cung, tim thai.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)

Tất cả trường hợp IVF đều cần dùng Zymot không?

Trả lời: Không. Bác sĩ sẽ chỉ định dựa trên từng trường hợp cụ thể.

NÊN dùng Zymot khi:

  • Xét nghiệm DFI > 15%
  • Thất bại IVF ≥ 2 lần không rõ nguyên nhân
  • Sảy thai liên tiếp (≥ 2 lần)
  • Tinh trùng từ PESA/TESE
  • Tỷ lệ phôi nang thấp trong các chu kỳ trước
  • Nam giới > 40 tuổi
  • Có yếu tố nguy cơ: hút thuốc, béo phì, tiếp xúc hóa chất

CÓ THỂ KHÔNG cần Zymot khi:

  • Nam giới trẻ (< 35 tuổi), khỏe mạnh
  • Tinh dịch đồ hoàn toàn bình thường
  • DFI < 10%
  • Làm IVF lần đầu, chưa có tiền sử thất bại
  • Nguyên nhân vô sinh chủ yếu từ phía nữ

Lưu ý: Tại Đông Đô IVF Center, bác sĩ luôn tư vấn minh bạch về lợi ích/chi phí để gia đình tự quyết định.

Sau bao lâu có kết quả khi dùng Zymot?

Trả lời:

Kết quả xử lý tinh trùng:

  • Thời gian xử lý bằng Zymot: 30 phút
  • Đánh giá chất lượng sau xử lý: 5-10 phút
  • Tổng thời gian: 35-45 phút

Có cần chuẩn bị gì trước khi dùng Zymot?

Trả lời: Có, để tối ưu hóa chất lượng tinh trùng.

Trước 1 tháng:

  • BẮT BUỘC bỏ thuốc lá (thuốc lá làm tăng DFI rất mạnh)
  • Hạn chế rượu bia (< 2 ly/tuần)
  • Tránh tắm nước quá nóng, xông hơi, sauna
  • Không mặc quần lót, quần jean quá chật
  • Tránh để laptop lên đùi trong thời gian dài
  • Tránh tiếp xúc hóa chất độc hại

Trước 1 tuần:

  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi
  • Uống đủ 2-2.5 lít nước/ngày
  • Ngủ đủ giấc
  • Tránh stress, lo lắng

Trước 3-5 ngày:

  • Kiêng quan hệ tình dục 3-5 ngày (không quá 7 ngày)
  • Đây là thời gian tối ưu để tinh trùng đạt chất lượng tốt nhất

Ngày lấy mẫu:

  • Vệ sinh sạch sẽ bộ phận sinh dục
  • Không dùng xà phòng có mùi mạnh
  • Thư giãn, không căng thẳng

 

Dịch vụ liên quan

Mini IVF Trọn gói 40 triệu

Mini IVF Trọn gói 40 triệu

Thấu hiểu những trăn trở về chi phí và nỗi lo lắng của các cặp đôi, Đông [...]