Phôi trữ đông để được bao lâu? 4 Yếu tố ảnh hưởng đến thời gian trữ phôi

“Phôi trữ đông để được bao lâu?” – câu hỏi tưởng đơn giản mà lại khiến nhiều cặp vợ chồng làm IVF băn khoăn. 

Có người nghĩ chỉ vài năm, người khác lại nghe nói có thể giữ cả chục năm. Thực ra, thời gian phôi tồn tại được còn tùy vào nhiều yếu tố, từ kỹ thuật bảo quản đến chất lượng phôi ngay từ đầu.

Tổng quan về phôi trữ đông

Phôi trữ đông IVF là gì?

Phôi trữ đông là phôi đã được thụ tinh (từ trứng của bạn hoặc trứng hiến tặng) được làm lạnh nhanh và lưu giữ trong môi trường cực lạnh (nitơ lỏng). Mục đích: bảo quản phôi để dùng cho chuyển phôi sau này – có thể là chu kỳ tới, khi người mẹ sẵn sàng, hoặc để làm xét nghiệm di truyền trước khi chuyển. 

Kỹ thuật phổ biến nhất hiện nay là vitrification – đóng băng siêu nhanh, giúp giảm tổn thương do tinh thể băng.

Quy trình trữ đông phôi diễn ra như thế nào?

Phôi được chuẩn bị bằng dung dịch bảo vệ (cryoprotectant), sau đó đông nhanh bằng phương pháp vitrification, lưu vào que hoặc ống, rồi chuyển vào bình chứa nitơ lỏng ở -196°C. 

Phòng lab dán nhãn, lưu hồ sơ, và duy trì nhiệt độ ổn định – đó là nền tảng để phôi an toàn lâu dài. Nếu cần rã, phôi được rã theo quy trình chuẩn và kiểm tra xem phôi “tỉnh lại” (re-expand) như thế nào trước khi chuyển. 

Phôi trữ đông để được bao lâu?
Quá trình trữ đông phôi – rã đông phôi phục vụ chuyển phôi

Phôi trữ đông để được bao lâu?

Về kỹ thuật bảo quản phôi đông lạnh bằng nitơ lỏng (nhiệt độ khoảng -196 độ C), về mặt vật lý, phôi có thể lưu trữ trong nhiều năm, thậm chí hàng chục năm, nhưng để tối ưu, các bác sĩ thường khuyên nên sử dụng phôi đông trong 15 năm để không bị ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng. Bảo quản trong nitơ lỏng giúp ngăn chặn quá trình trao đổi chất, cho phép phôi gần như bất động và giữ nguyên trạng thái nguyên vẹn của tế bào trong thời gian dài.

Về dữ liệu lâm sàng, hầu hết các nghiên cứu hiện nay cho thấy thời gian lưu trữ phôi dưới 5-8 năm không làm giảm rõ rệt tỷ lệ mang thai hoặc tỷ lệ trẻ sinh sống sau khi chuyển phôi đông lạnh (FET). 

Một số nghiên cứu thậm chí cho thấy phôi vitrification lưu 7 năm vẫn có kết quả tương tự so với những phôi được lưu trữ thời gian ngắn hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu dài hạn hơn 10 năm chưa nhiều và một vài báo cáo mới đây cũng ghi nhận có tín hiệu giảm nhẹ về hiệu quả trong một số trường hợp, nên cần xem xét kỹ kết quả nghiên cứu, bối cảnh dân số và môi trường phòng lab cụ thể.

Về mặt pháp lý và chính sách lưu trữ phôi, có sự khác biệt tùy theo quốc gia và cơ sở thực hiện. Ví dụ, ở Vương quốc Anh, luật cho phép lưu trữ phôi tối đa 55 năm với điều kiện gia hạn quyền đồng ý theo chu kỳ, nhưng thực tế nhiều phòng khám quy định khung thời gian ngắn hơn và yêu cầu gia hạn liên tục. Các phòng lab và bệnh viện ở Việt Nam cũng có quy định riêng về thời gian lưu trữ và chi phí gia hạn.

Tìm hiểu thêm về: Quá trình phôi làm tổ sau chuyển phôi.

4 yếu tố ảnh hưởng đến thời gian trữ phôi

Phương pháp trữ đông

Kỹ thuật vitrification (đóng băng siêu nhanh) làm giảm nguy cơ hình thành tinh thể băng, dẫn tới tỉ lệ sống sau rã cao hơn so với phương pháp freeze chậm truyền thống. Do đó, khi phòng lab dùng kỹ thuật đóng băng siêu nhanh, khả năng lưu dài hạn với tỷ lệ sống tốt được đánh giá cao hơn.

Chất lượng và giai đoạn phôi khi trữ

Phôi ở giai đoạn blastocyst (ngày 5-6) thường có tỷ lệ sống sau rã tốt và dễ đánh giá hơn; nhiều trung tâm ưu tiên trữ blastocyst để phục vụ chuyển hoặc PGT. Ngược lại, phôi trữ ở giai đoạn sớm (ngày 2-3) vẫn được sử dụng rộng rãi nhưng có khác biệt về tỷ lệ sống và lựa chọn sau này. 

Vì vậy, giai đoạn và chất lượng ban đầu quyết định rất lớn tới khả năng phôi “sống tốt” sau nhiều năm. 

Điều kiện kho lạnh và quản lý phòng lab

Kho lạnh phải duy trì nitơ lỏng ổn định, có hệ thống cảnh báo, quy trình dán nhãn và hồ sơ chặt chẽ. Sự cố về nitơ hoặc lỗi quản lý (mặc dù hiếm) có thể gây mất phôi – nên chọn phòng lab uy tín, kiểm tra hồ sơ bảo trì và chính sách bảo hiểm mất mát. Điều này quyết định phần lớn “thời hạn an toàn” thực tế, hơn là chỉ xét số năm.

Nhiều nước có quy định giới hạn thời gian lưu trữ tối đa; nhiều phòng khám yêu cầu bệnh nhân ký consent cho một khoảng thời gian (ví dụ 10 năm) và gia hạn khi muốn kéo dài. 

Nếu bạn không trả phí lưu trữ hoặc không gia hạn consent, phòng lab có chính sách xử lý (thông báo, cho hiến tặng, hủy, tùy quốc gia). Do đó, yếu tố pháp lý và tài chính là lý do thực tế nhất khiến phôi “ở được bao lâu” trong đời sống.

Khi nào nên rã phôi để sử dụng?

Dấu hiệu và thời điểm cơ thể sẵn sàng cho chuyển phôi

Thời điểm rã phôi thường dựa vào kế hoạch chuyển phôi, có thể theo chu kỳ tự nhiên (khi người phụ nữ rụng trứng) hoặc chu kỳ chuẩn bị nội tiết (thay thế hormone). 

Trước khi quyết định rã phôi, bác sĩ sẽ đánh giá độ dày nội mạc tử cung, nồng độ estradiol và progesterone cùng tình trạng sức khỏe chung. Việc rã phôi không nên thực hiện sớm hơn thời điểm cần thiết, vì sau khi rã phôi phải chuyển ngay hoặc bảo quản lại, rất ít khi để phôi rã đông mà không chuyển ngay.

Lời khuyên từ bác sĩ về thời gian rã phôi tối ưu

Thông thường, bác sĩ khuyên rã phôi khi chuẩn bị chuyển để đảm bảo chất lượng tốt nhất. Nếu cần làm xét nghiệm di truyền (PGT), quy trình sẽ gồm rã phôi, sinh thiết và chờ kết quả trước khi chuyển. 

Trong trường hợp đặc biệt, ví dụ như cần chuẩn bị nội mạc tử cung tốt hơn ở chu kỳ sau, bác sĩ có thể hoãn chuyển phôi mà phôi vẫn được bảo quản an toàn trong tủ lạnh nitơ lỏng. Việc này giúp bảo vệ phôi, đồng thời tối ưu điều kiện để quá trình làm tổ diễn ra thuận lợi hơn.

Phôi sau khi đông lạnh được lưu trữ trong các bình chứa Nitơ lỏng chuyên dụng ở nhiệt độ cực thấp -196 Độ C

Cách kiểm tra chất lượng phôi trước khi chuyển

Sau rã, phòng lab đánh giá tỉ lệ sống (survival), khả năng tái nở (re-expansion) của blastocyst, và hình thái các tế bào nội bào tử (ICM) và tế bào vỏ (TE). Nếu phôi không hồi phục tốt, bác sĩ sẽ thảo luận phương án: chuyển hay huỷ – tùy tình huống. Kết luận cuối cùng về khả năng dùng phôi trong chu kỳ đó dựa vào đánh giá trực tiếp sau rã đông. Đánh giá này giúp quyết định phôi có đủ điều kiện để chuyển hay không, từ đó tối ưu kết quả điều trị.

Phôi trữ đông lâu có ảnh hưởng đến khả năng mang thai không?

Phần lớn nghiên cứu hiện tại không thấy thời gian lưu trữ phôi trong vài năm ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ mang thai hay tỷ lệ trẻ sinh sống, đặc biệt với phôi được bảo quản bằng phương pháp vitrification và kỹ thuật tốt. 

Các nghiên cứu lớn đều cho thấy kết quả tương đương giữa phôi lưu trữ ngắn hạn và trung hạn. Tuy nhiên, một vài báo cáo gần đây ghi nhận có xu hướng giảm nhẹ trong một số trường hợp nếu thời gian lưu giữ kéo dài rất lâu, nên cần cân nhắc kỹ các dữ liệu chuyên sâu cũng như điều kiện cụ thể của từng phòng lab. Quan trọng hơn cả là chất lượng phôi lúc trữ và quy trình rã đông, chuyển phôi sẽ quyết định khả năng thành công. 

Ngoài ra, rủi ro sự cố kỹ thuật tuy rất hiếm nhưng vẫn có thể xảy ra, nên việc lựa chọn cơ sở y tế uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Tại sao tỷ lệ thành công chuyển phôi đông cao hơn chuyển phôi tươi?

Theo nhiều nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng, ở một số nhóm bệnh nhân, chuyển phôi đông lạnh (FET) mang lại tỷ lệ làm tổ và mang thai cao hơn hoặc gần tương đương so với chuyển phôi tươi. Điều này một phần vì sau quá trình kích thích buồng trứng, nội mạc tử cung có thể không đồng bộ với phôi do nồng độ hormone tăng cao làm ảnh hưởng đến môi trường trong tử cung.

Việc chuyển phôi đông lạnh cho phép tử cung có thời gian nghỉ ngơi và hồi phục, từ đó phù hợp hơn với phôi khi chuyển.

Hơn nữa, chỉ những phôi vẫn khỏe mạnh qua quá trình rã đông mới được chuyển, nên đây cũng được xem là một bước lọc tự nhiên. FET còn có ưu điểm là có thể kết hợp với xét nghiệm di truyền trước chuyển phôi (PGT) để chọn phôi khỏe mạnh nhất.

Tuy nhiên, lựa chọn giữa chuyển phôi tươi hay đông lạnh cần cân nhắc kỹ và phù hợp với từng bệnh nhân chứ không phải ai cũng nên áp dụng FET.

Có thể bạn quan tâm: Chuẩn bị niêm mạc trước chuyển phôi để tối ưu khả năng thành công IVF

Kết luận 

Phôi được bảo quản bằng phương pháp đông lạnh vitrification nếu làm đúng cách có thể giữ an toàn trong nhiều năm, và theo các nghiên cứu, trong vài năm đầu tiên chất lượng phôi gần như không bị ảnh hưởng.

Về quy định pháp lý và thực tế, mỗi quốc gia hay phòng khám có chính sách riêng về thời gian lưu trữ phôi. Chẳng hạn, ở Anh, phôi có thể được bảo quản lên đến 55 năm nhưng cần thực hiện gia hạn sự đồng ý. Vì thế, bạn nên hỏi kỹ phòng thí nghiệm về thời gian lưu trữ ban đầu, chi phí và cách thức gia hạn.

Khi quyết định thời gian lưu trữ, bạn cần cân nhắc dựa vào phương pháp bảo quản, chất lượng phôi, uy tín của phòng lab cùng kế hoạch điều trị cá nhân như xét nghiệm di truyền, freeze-all hay chuyển phôi tươi. Bạn cũng nên trao đổi với bác sĩ và yêu cầu phòng lab cung cấp thông tin về tỷ lệ phôi rã đông thành công để có thể dự đoán tốt hơn kết quả sau này.

 

Rate this post

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Đông Đô IVF Center chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Rate this post

Để lại bình luận

BƯỚC 0
DÀNH CHO CẶP ĐÔI 25 – 35 TUỔI

Sức khoẻ sinh sản của
hai bạn đang ở đâu?

       

Kiểm tra nhanh tình trạng sức khỏe — nhận báo cáo cá nhân hoá cho vợ và chồng, nhận ưu đãi thăm khám miễn phí cho cả 2 vợ, chồng.

2'
thời gian
100%
bảo mật
Cả 2
vợ & chồng

Tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ bác sĩ Đông Đô IVF Center