Tỷ lệ thành công IVF là bao nhiêu? Dữ liệu theo tuổi và cách tăng hiệu quả

Tỷ lệ thành công Thụ tinh ống nghiệm (IVF) thay đổi theo tuổi mẹ, chất lượng phôi, tình trạng niêm mạc tử cung và trình độ chuyên môn của đội ngũ điều trị và công nghệ phòng lab. Nhiều cặp đôi đến tư vấn với thắc mắc “IVF có thành công không?” nhưng câu hỏi đúng phải là “thành công bao nhiêu phần trăm, với điều kiện nào?” – vì đây mới là dữ liệu giúp bạn lên kế hoạch thực tế. Đông Đô IVF Center công bố tỷ lệ thành công lên đến 80%, cao hơn đáng kể so với mức trung bình ngành, nhờ phác đồ cá nhân hóa và đội ngũ chuyên gia hơn 20 năm kinh nghiệm luôn tiên phong trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản.

Bài viết này trình bày 2 chỉ số đo lường tỷ lệ thành công mà nhiều người nhầm lẫn, bảng số liệu thực tế theo 4 nhóm tuổi, 6 yếu tố quyết định kết quả, và 5 điều bạn có thể chủ động cải thiện trước khi bắt đầu chu kỳ IVF. Nếu bạn đã từng thất bại hoặc đang cân nhắc làm IVF, dữ liệu này sẽ giúp bạn đặt câu hỏi đúng cho bác sĩ của mình.

Tỷ lệ thành công IVF dựa trên chỉ tiêu nào? Phân biệt 2 chỉ số quan trọng

Tỷ lệ thành công IVF có hai cách đo lường hoàn toàn khác nhau, và nhầm lẫn giữa hai chỉ số này dẫn đến kỳ vọng sai về kết quả điều trị.

Chỉ số 1 – Tỷ lệ có thai lâm sàng (Clinical Pregnancy Rate): Đây là tỷ lệ chu kỳ IVF có phôi phát triển thành túi thai (có hình ảnh túi thai trên siêu âm). Chỉ số này thường cao hơn, vì túi thai sẽ xuất hiện ở giai đoạn đầu của thai kỳ. Nhiều clinic công bố tỷ lệ này vì con số dễ đẹp hơn.

Chỉ số 2 – Tỷ lệ sinh sống (Live Birth Rate): Đây là tỷ lệ chu kỳ IVF thành công với em bé sinh ra khỏe mạnh. Chỉ số này thấp hơn tỷ lệ thai lâm sàng (clinical pregnancy rate), nhưng là chỉ số phản ánh kết quả thực tế bạn mong đợi. Từ góc độ y khoa, tỷ lệ sinh sống (live birth rate) mới là thước đo lâm sàng có ý nghĩa nhất cho bệnh nhân và gia đình.

Khi so sánh tỷ lệ thành công giữa các trung tâm IVF, hãy hỏi rõ: “Tỷ lệ này là tỷ lệ thai lâm sàng (clinical pregnancy rate) hay tỷ lệ trẻ sinh sống (live birth rate)? Tính trên mỗi chu kỳ bắt đầu hay trên mỗi lần chuyển phôi?” – ba cách tính cho ba con số rất khác nhau từ cùng một dữ liệu.

tỷ lệ thành công IVF
Hiểu đúng về tỷ lệ thành công giúp gia đình có tâm thế tích cực hơn trong hành trình IVF

Ngoài ra, có sự khác biệt giữa per-cycle rate (tỷ lệ mỗi chu kỳ)cumulative rate (tỷ lệ cộng dồn sau nhiều chu kỳ). Cumulative rate sau nhiều chu kỳ cao hơn đáng kể so với per-cycle rate vì xác suất tích lũy theo từng lần thử – đây là lý do tại sao thất bại ở chu kỳ đầu không đồng nghĩa với thất bại toàn bộ hành trình. Hiểu đúng con số giúp bạn không nản lòng sau lần đầu chưa thành công.

Tỷ lệ thành công IVF theo độ tuổi: bảng số liệu thực tế

Tuổi người mẹ là yếu tố dự báo mạnh nhất về tỷ lệ thành công IVF – xu hướng này nhất quán trên toàn bộ dữ liệu lâm sàng từ các trung tâm hỗ trợ sinh sản.

Nhóm tuổi Xu hướng tỷ lệ thành công Lưu ý lâm sàng
Dưới 35 tuổi Cao nhất – chất lượng noãn và phôi tốt nhất Thời điểm điều trị lý tưởng
35–40 tuổi Giảm rõ rệt so với nhóm dưới 35 Cần đánh giá AMH sớm
40–43 tuổi Thấp hơn đáng kể – dự trữ buồng trứng suy giảm Đánh giá kỹ trước khi bắt đầu chu kỳ
Trên 43 tuổi Thấp nhất – cần hội chẩn chuyên sâu để đánh giá toàn diện Phương án tối ưu tùy từng trường hợp

Tỷ lệ cụ thể theo từng nhóm tuổi phụ thuộc vào cơ sở điều trị, phác đồ và tình trạng cá nhân – bác sĩ sẽ đánh giá và dự báo kết quả sau khi có kết quả xét nghiệm nền (AMH, AFC, tinh dịch đồ).

Tại Đông Đô IVF Center, tỷ lệ thành công công bố lên đến 80% (theo ivfdongdo.com) – con số này phản ánh kết quả tại trung tâm với phác đồ tối ưu, không phải mức trung bình ngành. Sự khác biệt đến từ ba yếu tố: đội ngũ chuyên gia chuyên sâu IVF (không phải bộ phận phụ của bệnh viện đa khoa), phòng lab hiện đại với kiểm soát chặt điều kiện nuôi cấy phôi – đội ngũ được đào tạo tại Châu Âu, và phác đồ được cá nhân hóa theo từng thể trạng bệnh nhân thay vì áp dụng đồng đều. Ngoài ra, đội ngũ trợ lý bác sĩ cũng đồng hành giải đáp thắc mắc 24/7, giúp bệnh nhân luôn ổn định tâm lý và được hỗ trợ kịp thời.

Tại sao tuổi ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công đến vậy? Số lượng noãn giảm theo tuổi nhưng quan trọng hơn – chất lượng nhiễm sắc thể của noãn giảm. Phôi từ noãn chất lượng thấp có tỷ lệ dị bội cao hơn, dẫn đến không làm tổ hoặc sảy thai sớm. Đây là lý do tại sao phụ nữ trên 40 tuổi thường được tư vấn xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) để chọn phôi khỏe mạnh trước khi chuyển.

Con số tuổi không phải số phận – nhưng là dữ liệu để bạn và bác sĩ lên chiến lược điều trị phù hợp, không phải để nản lòng.

6 yếu tố quyết định tỷ lệ thành công IVF

Từ góc độ y khoa, tỷ lệ thành công IVF không phải may rủi – đây là kết quả của ít nhất 6 biến số có thể đánh giá và tối ưu trước khi chu kỳ bắt đầu.

Tuổi người mẹ – yếu tố sinh học không thể đảo ngược

Tuổi là biến số ảnh hưởng đến chất lượng noãn ở cấp độ nhiễm sắc thể, và không có thuốc hay phác đồ nào thay đổi được bản chất sinh học này. Phụ nữ dưới 35 tuổi có tỷ lệ noãn bình thường về di truyền cao nhất, tạo ra phôi chất lượng tốt nhất. Chính vì vậy, quyết định thời điểm bắt đầu điều trị IVF là một trong những quyết định y tế quan trọng nhất trong hành trình hiếm muộn.

Chất lượng phôi và kỹ thuật nuôi cấy

Tỷ lệ thành công phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng phôi ngày 3 hoặc ngày 5 (phôi nang – blastocyst). Phôi nang chất lượng AA có tỷ lệ làm tổ cao hơn đáng kể so với phôi ngày 3 chất lượng trung bình. Kỹ thuật nuôi cấy tại phòng lab quyết định bao nhiêu phôi đạt giai đoạn blastocyst – đây là điểm phân biệt rõ giữa các trung tâm IVF có đầu tư nghiêm túc vào cơ sở hạ tầng lab và những cơ sở thiếu kiểm soát chất lượng.

Tại Đông Đô IVF Center, kỹ thuật ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương noãn) được chỉ định cho các trường hợp tinh trùng yếu, ít, hoặc bất thường hình thái – giúp tối ưu tỷ lệ thụ tinh ngay từ bước đầu. Suốt thời gian nuôi cấy, công nghệ Timelapse và Trí tuệ nhân tạo Ai hỗ trợ chuyên viên phôi học theo dõi sự phát triển của phôi để lựa chọn được phôi có chất lượng tốt nhất. Chi phí ICSI là 14.000.000 VND, nuôi phôi đến ngày 5 là 3.000.000 VND (theo bảng giá 2025).

Niêm mạc tử cung – “đất” để phôi làm tổ

Phôi tốt chuyển vào tử cung có niêm mạc không đủ điều kiện sẽ không làm tổ được – đây là một trong những nguyên nhân IVF thất bại phổ biến nhất dù phôi chất lượng tốt. Niêm mạc lý tưởng cho chuyển phôi dày từ 7-15mm với cấu trúc ba lớp điển hình, và có độ tưới máu tử cung tốt, không có dị dạng. Siêu âm Doppler niêm mạc tử cung sẽ đánh giá dòng máu nuôi dưỡng niêm mạc tử cung, phân độ tưới máu (loại I, II, III),  tại Đông Đô có giá 500.000 VND – xét nghiệm này nên được thực hiện thường xuyên, cùng với siêu âm khảo sát buồng tử cung.

Dự trữ buồng trứng – chỉ số AMH

AMH (Anti-Müllerian Hormone) là dấu hiệu sinh học phản ánh số lượng nang noãn còn lại trong buồng trứng. AMH thấp không có nghĩa là không thể làm IVF, nhưng ảnh hưởng đến số noãn thu được sau chu kỳ kích trứng, và từ đó ảnh hưởng đến số phôi có sẵn để chuyển. Xét nghiệm AMH tại Đông Đô giá 950.000 VND – đây là xét nghiệm nền tảng trước khi thiết kế bất kỳ phác đồ IVF nào. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều kích thích buồng trứng dựa trực tiếp trên kết quả AMH.

Chất lượng tinh trùng

IVF không chỉ là câu chuyện của người phụ nữ – chất lượng tinh trùng ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ tinh và chất lượng phôi ban đầu. Tinh dịch đồ (xét nghiệm phân tích tinh trùng) giá 300.000 VND tại Đông Đô là xét nghiệm bắt buộc trong gói khám vô sinh hiếm muộn cho nam giới. Với tinh trùng yếu hoặc ít, kỹ thuật ICSI/Piezo ICSI kết hợp với chọc tinh hoàn (PESA/TESA) trong trường hợp không có tinh trùng trong tinh dịch là các bước can thiệp phù hợp. Đông Đô IVF Center cũng tiên phong trong sử dụng phương pháp Piezo ICSI kết hợp ROSI để tiêm tinh tử đầu tròn vào noãn, đem lại cơ hội tạo ra phôi khỏe mạnh cho nam giới không có tinh trùng trong tinh hoàn.

Phòng lab và đội ngũ bác sĩ

Không phải ngẫu nhiên khi cùng một bệnh nhân điều trị ở hai trung tâm IVF khác nhau lại có kết quả khác nhau. Điều kiện nhiệt độ, độ pH, nồng độ CO₂ trong tủ ấm nuôi phôi ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ phôi phát triển đến ngày 5. Kinh nghiệm và phác đồ của bác sĩ quyết định số noãn thu được, lựa chọn phôi tốt, tỷ lệ thụ tinh, và thời điểm chuyển phôi tối ưu. BSCKII. Tăng Đức Cương – Giám đốc Đông Đô IVF Center, với hơn 20 năm kinh nghiệm hỗ trợ sinh sản và được đào tạo tại Bệnh viện DREUX (Pháp) – trực tiếp tham gia vào các ca phức tạp.

Tỷ lệ thành công IVF tại Đông Đô IVF Center lên đến 80% – cơ sở nào?

Dựa trên thực tiễn lâm sàng tại Đông Đô IVF Center, tỷ lệ thành công lên đến 80% không phải con số marketing – đây là kết quả của ba hướng tiếp cận có hệ thống.

Cá nhân hóa phác đồ thay vì áp dụng đồng đều. Mỗi bệnh nhân nhận phác đồ kích thích buồng trứng được tính toán dựa trên AMH, AFC (số nang noãn antral), tuổi và tiền sử điều trị. Không có “phác đồ tiêu chuẩn” áp cho tất cả – đây là điểm khác biệt căn bản so với các cơ sở thiếu chuyên biệt. Bác sĩ sẽ tư vấn cụ thể sau kết quả xét nghiệm nền. Đội ngũ trợ lý bác sĩ túc trực 24/7, đồng hành cùng khách hàng, giải đáp mọi thắc mắc và kết nối với bác sĩ khi cần.

Chuyển phôi đơn chất lượng cao. Theo xu hướng y học sinh sản quốc tế hiện đại, chuyển một phôi chất lượng tốt nhất an toàn hơn và có tỷ lệ thành công không kém chuyển nhiều phôi – đồng thời tránh nguy cơ đa thai nếu cơ thể mẹ khó đáp ứng về sức khỏe thể chất. Đông Đô IVF Center áp dụng tiêu chuẩn này nhất quán.

Hỗ trợ phôi và kỹ thuật bổ trợ. EmbryoGlue (keo dính phôi, giá 3.000.000 VND) và hỗ trợ phôi thoát màng bằng Laser (Laser assisted hatching, giá 3.000.000 VND) được chỉ định có chọn lọc cho các trường hợp cụ thể như màng zona pellucida dày hoặc thất bại chuyển phôi trước. Piezo ICSI (giá 12.000.000 VND) dùng kim đầu tù và xung Piezo để tiêm tinh trùng vào bào tương, từ đó tối thiểu tổn thương đến tế bào noãn. Những kỹ thuật này không phải bắt buộc cho mọi chu kỳ – bác sĩ sẽ tư vấn khi thực sự có lợi ích lâm sàng.

tỷ lệ thành công IVF
Đông Đô IVF Center tiên phong trong ứng dụng công nghệ hiện đại vào IVF như Piezo ICSI, LensHooke Ca0, LensHooke R11, …

Nếu bạn đang so sánh các trung tâm IVF tại Hà Nội, câu hỏi chính xác cần hỏi không phải “tỷ lệ ở đây là bao nhiêu?” mà là “tỷ lệ đó tính theo chỉ số nào, với nhóm tuổi nào, và bao gồm những kỹ thuật nào?” – câu trả lời sẽ tiết lộ rất nhiều về mức độ minh bạch của cơ sở điều trị.

Cách tăng tỷ lệ thành công IVF: 5 điều bạn có thể kiểm soát

Tỷ lệ thành công IVF có thể cải thiện đáng kể khi bạn chủ động chuẩn bị – không phải chờ đến khi bước vào phòng khám mới bắt đầu lo.

  1. Xét nghiệm đầy đủ trước khi bắt đầu chu kỳ.

AMH (950.000 VND), tinh dịch đồ (300.000 VND), và siêu âm Doppler niêm mạc tử cung (500.000 VND) là bộ ba xét nghiệm nền tảng. Tổng chi phí dưới 2.000.000 VND – nhỏ so với chi phí một chu kỳ IVF nhưng cho phép bác sĩ thiết kế phác đồ tối ưu thay vì phỏng đoán. Đông Đô IVF Center miễn phí chi phí thăm khám sức khỏe sinh sản cho vợ chồng khi làm IVF tại Trung tâm.

  1. Tầm soát kháng thể kháng phospholipid nếu có tiền sử sảy thai hoặc thất bại IVF.

Kháng thể kháng phospholipid (anti-phospholipid, anti-cardiolipin, kháng đông lupus) gây tắc mạch vi tuần hoàn ở nhau thai, dẫn đến thai lưu và không làm tổ tái phát. Xét nghiệm anti-phospholipid và anti-cardiolipin mỗi loại 700.000 VND. Phát hiện sớm cho phép bác sĩ chỉ định điều trị bổ trợ phù hợp trong chu kỳ IVF – can thiệp này có bằng chứng lâm sàng rõ ràng về cải thiện kết quả chuyển phôi.

  1. Chuẩn bị thể chất 3 tháng trước chu kỳ.

Chế độ ăn giàu folate, sắt, kẽm, omega-3 và chất chống oxy hóa cải thiện chất lượng noãn và tinh trùng. Hạn chế rượu, thuốc lá và giảm căng thẳng mãn tính là bắt buộc để cải thiện chất lượng phôi. Đây không phải lời khuyên sống khỏe chung chung – đây là chuẩn bị lâm sàng có cơ sở.

kinh nghiệm ivf
Omega 3 có nhiều trong cá béo (cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi, cá ngừ), các loại hạt (hạt chia, hạt lanh, hạt óc chó) và một số loại thực phẩm khác như trứng và dầu thực vật
  1. Chọn thời điểm chuyển phôi phù hợp.

Chuyển phôi tươi và chuyển phôi trữ đông có tỷ lệ thành công khác nhau tùy trường hợp. Với bệnh nhân có nguy cơ hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) hoặc niêm mạc chưa đủ điều kiện, chuyển phôi trữ đông (chi phí 7.000.000 VND tại Đông Đô) thường cho kết quả tốt hơn khi niêm mạc tử cung có thời gian để đạt chuẩn. Bác sĩ sẽ quyết định sau khi đánh giá từng chu kỳ cụ thể.

  1. Xác nhận kết quả bằng Beta HCG đúng thời điểm.

Xét nghiệm Beta HCG (định lượng, giá 250.000 VND) nên thực hiện sau 10-14  ngày chuyển phôi. Ngưỡng xác nhận có thai là Beta HCG >25 IU/L theo tiêu chuẩn Đông Đô IVF Center. Thử thai quá sớm (trước 8 ngày) dễ cho kết quả âm tính giả, gây lo lắng không cần thiết. Nếu Beta HCG dương tính, bác sĩ sẽ theo dõi nồng độ tăng gấp đôi mỗi 48–72 giờ trong 10 tuần đầu.

IVF thất bại: nguyên nhân phổ biến và bước tiếp theo tại Đông Đô

IVF thất bại sau một chu kỳ không phải kết thúc của hành trình – đây là dữ liệu lâm sàng để điều chỉnh chiến lược điều trị cho chu kỳ tiếp theo.

Nguyên nhân phổ biến nhất:

  • Phôi dị bội (nhiễm sắc thể bất thường): Gặp nhiều ở gia đình lớn tuổi. Giải pháp là thực hiện xét nghiệm PGT – A (Preimplantation Genetic Testing for Aneuploidy) – sàng lọc phôi trước khi chuyển, chỉ chuyển phôi bình thường về di truyền.
  • Niêm mạc tử cung không đủ điều kiện: Độ dày <7mm hoặc quá dày >15mm, thiếu cấu trúc ba lớp, hay không đạt về lưu lượng máu tử cung. Cần điều trị bổ trợ estrogen và đánh giá qua siêu âm Doppler lại trước chu kỳ tiếp theo.
  • Hội chứng kháng phospholipid không được phát hiện: Xem mục 2 ở trên – điều trị kháng đông có thể thay đổi kết quả.
  • Kháng cự phôi thoát màng: Màng zona pellucida quá dày, phôi không tự thoát được. Đông Đô IVF Center ứng dụng kỹ thuật hỗ trợ phôi thoát màng bằng Laser (Laser assisted hatching) giải quyết trường hợp này.
  • Nguyên nhân chưa rõ: Một phần đáng kể các trường hợp thất bại IVF không tìm được nguyên nhân cụ thể sau khi loại trừ các yếu tố trên. Với nhóm này, thay đổi phác đồ kích thích và bổ sung xét nghiệm chuyên sâu (xét nghiệm độ phân mảnh ADN tinh trùng, xét nghiệm bệnh lý di truyền, …) là bước tiếp theo cần thảo luận với bác sĩ.
tỷ lệ thành công IVF
Tìm nguyên nhân thất bại giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công trong chu kỳ IVF tiếp theo

Tại Đông Đô IVF Center, sau mỗi chu kỳ thất bại: BSCKII. Tăng Đức Cương và đội ngũ thực hiện buổi tư vấn phân tích kết quả – xem xét phôi đã tạo ra, chất lượng niêm mạc khi chuyển, và các chỉ số nội tiết trong chu kỳ. Bước này giúp điều chỉnh phác đồ cụ thể thay vì lặp lại chu kỳ cũ với hy vọng kết quả khác. Trung tâm mở cửa 7 ngày/tuần (7h30–17h00), liên hệ đặt lịch tư vấn qua hotline 1900 1965 (nhánh 5).

Với các cặp đôi muốn giảm chi phí trong khi chờ chu kỳ tiếp theo hoặc đang ở giai đoạn vô sinh nhẹ, gói IVF 80 triệu là lựa chọn đáng cân nhắc – đã bao gồm đầy đủ tiền thuốc, phù hợp với các gia đình trẻ tuổi, amh cao.

Câu hỏi thường gặp về tỷ lệ thành công IVF

Tỷ lệ thành công IVF lần đầu là bao nhiêu? 

Tỷ lệ thành công IVF trong chu kỳ đầu tiên cao nhất với phụ nữ dưới 35 tuổi và giảm dần theo tuổi – tỷ lệ cụ thể phụ thuộc vào tình trạng cá nhân, phác đồ và chất lượng phòng lab của từng trung tâm. Điều quan trọng là không đồng nghĩa thất bại lần đầu với thất bại vĩnh viễn – tỷ lệ tích lũy sau 2–3 chu kỳ cao hơn đáng kể so với từng chu kỳ riêng lẻ. Tại Đông Đô IVF Center, phác đồ được điều chỉnh sau mỗi chu kỳ dựa trên dữ liệu thực tế của bệnh nhân.

Phụ nữ trên 40 tuổi làm IVF có thành công không? 

Phụ nữ trên 40 tuổi làm IVF vẫn có thể thành công, nhưng tỷ lệ giảm rõ rệt theo tuổi – đặc biệt sau 43 tuổi. Xét nghiệm PGT để sàng lọc phôi bình thường về di truyền và đánh giá kỹ dự trữ buồng trứng (AMH) là hai bước bắt buộc. Bác sĩ sẽ tư vấn phương án phù hợp nhất dựa trên kết quả xét nghiệm cụ thể của từng người.

IVF thất bại mấy lần thì nên dừng? 

Không có con số cố định – quyết định này dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện. Sau khi thất bại, bác sĩ cần tìm nguyên nhân cụ thể (dị bội phôi, kháng phospholipid, bệnh lý tử cung) thay vì tiếp tục chu kỳ mới mà không thay đổi chiến lược. Tư vấn tìm nguyên nhân thất bại (second opinion) tại trung tâm IVF chuyên biệt là lựa chọn hợp lý sau thất bại không rõ nguyên nhân. Liên hệ khám vô sinh hiếm muộn tại Đông Đô để được đánh giá toàn diện.

Làm gì để tăng tỷ lệ thành công IVF? 

Tỷ lệ thành công IVF tăng khi bạn chuẩn bị đầy đủ trước chu kỳ: xét nghiệm AMH, tinh dịch đồ, siêu âm niêm mạc, tầm soát kháng phospholipid, bệnh tự miễn nếu có tiền sử sảy thai, và duy trì thể trạng tốt 3 tháng trước điều trị. Tiêm đầy đủ các vacxin sởi – quai bị – rubella (MMR), thủy đậu, cúm, viêm gan B, uốn ván, … để bảo vệ sức khỏe trong suốt quá trình làm IVF. Trong chu kỳ, tuân thủ đúng phác đồ thuốc và đến tái khám theo lịch là yếu tố bác sĩ không thể kiểm soát thay bạn.

Tỷ lệ thành công IVF tại Đông Đô IVF Center là bao nhiêu? 

Đông Đô IVF Center công bố tỷ lệ thành công lên đến 80% (theo ivfdongdo.com). Con số này phản ánh kết quả với phác đồ phù hợp, không phải mức trung bình toàn bộ bệnh nhân – tỷ lệ cụ thể phụ thuộc vào độ tuổi, dự trữ buồng trứng và tình trạng cụ thể của từng người. Đặt lịch tư vấn với BSCKII. Tăng Đức Cương để có đánh giá cá nhân hóa.

Beta HCG bao nhiêu là có thai sau IVF? 

Beta HCG >25 IU/L khi xét nghiệm sau 10-14 ngày chuyển phôi xác nhận có thai sinh hóa. Trong 10 tuần đầu, nồng độ Beta HCG bình thường tăng gấp đôi mỗi 48–72 giờ và đạt đỉnh sau đó. Xét nghiệm Beta HCG định lượng tại Đông Đô giá 250.000 VND – không nên thử thai que tại nhà trước 10 ngày sau chuyển phôi vì độ chính xác thấp hơn xét nghiệm máu.

Đặt lịch tư vấn tại Đông Đô IVF Center

Tỷ lệ thành công IVF phụ thuộc nhiều vào điều bạn làm trước chu kỳ hơn là trong chu kỳ. Gặp BSCK. Tăng Đức Cương và đội ngũ chuyên gia để có lộ trình điều trị dựa trên dữ liệu thực tế của bạn – không phải con số trung bình.

Đông Đô IVF Center mở cửa 7 ngày/tuần, 7h30–17h00 tại Tầng 5, số 5 Xã Đàn, Đống Đa, Hà Nội.

  • Hotline: 1900 1965 (nhánh 5)
  • Điện thoại: 024 7300 6565 | 088 618 6565
  • Xem bảng giá dịch vụ IVF để chuẩn bị trước buổi tư vấn.

Thông tin trên mang tính tham khảo và giáo dục sức khỏe, không thay thế chẩn đoán và tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa. Mọi quyết định điều trị cần được thực hiện dưới sự tư vấn trực tiếp của bác sĩ có chuyên môn.

Rate this post

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Đông Đô IVF Center chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Rate this post

Để lại bình luận

BƯỚC 0
DÀNH CHO CẶP ĐÔI 25 – 35 TUỔI

Sức khoẻ sinh sản của
bạn đang ở đâu?

       

Kiểm tra nhanh tình trạng sức khỏe — nhận báo cáo cá nhân hoá cho vợ và chồng, nhận ưu đãi thăm khám miễn phí cho cả 2 vợ, chồng.

60s
thời gian
100%
bảo mật
Cả 2
vợ & chồng

Tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ bác sĩ Đông Đô IVF Center