Phôi Loại 2 Là Gì? Có Nên Chuyển Phôi Loại 2 Không?

Bài viết được viết bởi ThS. Phùng Thị Sơn – Trưởng Labo và được tham vấn chuyên môn bởi Bác sĩ CKII. Tăng Đức Cương – Giám đốc chuyên môn Bệnh viện Đông Đô.

Phôi loại 2 là phôi có chất lượng ở mức khá tốt, xếp sau phôi loại 1, thường được đánh giá ở các mốc ngày 3 hoặc ngày 5. Tuy có một số đặc điểm kém tối ưu hơn so với phôi loại 1, phôi loại 2 vẫn có thể được chuyển phôi và có tiềm năng phát triển bình thường.

Phôi ngày 3 loại 2 được xếp dựa vào tiêu chí số lượng phôi bào, độ đồng đều của phôi bào, tỷ lệ phân mảnh, tình trạng đa nhân, kiểu và tốc độ phân chia. Phôi ngày 3 loại 2 được xếp dựa trên mức độ phát triển, ICM (Khối tế bào bên trong) và TE (Lớp tế bào lá nuôi).

Bệnh nhân được cân nhắc chuyển phôi loại 2 khi phôi đạt tiêu chuẩn hình thái của labo, không có phôi loại 1 phù hợp hoặc phôi loại 2 là phôi được ưu tiên tiếp theo, phôi ngày 3 loại 2 vẫn phát triển ổn định, hoặc điều kiện của chu kỳ chuyển phôi phù hợp.

Vậy tỷ lệ thành công khi chuyển phôi loại 2 là bao nhiêu? Làm sao để tăng chất lượng phôi trước chu kỳ? Tất cả nội dung sẽ được Đông Đô IVF Center giải đáp tại bài viết dưới đây.

Phôi Loại 2 Là Gì?

Trong quy trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), noãn và tinh trùng được thụ tinh trong phòng labo, sau đó phôi được nuôi trong tủ nuôi cấy chuyên dụng và theo dõi sự phát triển. Chuyên viên phôi học sẽ đánh giá hình thái phôi ở từng giai đoạn, phổ biến là ngày 3 (phôi phân chia) và ngày 5-6 (phôi nang). Kết quả đánh giá giúp bác sĩ và chuyên viên phôi học xác định thứ tự ưu tiên của phôi cho các bước tiếp theo như tiếp tục nuôi, trữ đông hoặc chuyển phôi.

Phôi loại 2 là phôi có chất lượng hình thái ở mức khá, vẫn đạt các yêu cầu nhất định để được cân nhắc sử dụng trong điều trị IVF nhưng có một số đặc điểm kém tối ưu hơn so với phôi loại 1. Việc đánh giá dựa trên hình ảnh, số lượng phôi bào, độ đồng đều giữa các phôi bào, mức độ liên kết hay phân mảnh, độ nở rộng và một số đặc điểm khác.

Thạc sĩ Phùng Thị Sơn – Trưởng Labo Đông Đô IVF Center cho biết, dựa trên thang điểm tiêu chuẩn, phôi được chia thành 4 loại:

  • Phôi loại 1: Phôi có chất lượng tốt nhất, tỷ lệ phân mảnh thấp <10%, kích thước tế bào cụ thể của từng giai đoạn, không có đa nhân.
  • Phôi loại 2: Phôi có chất lượng khá, tỷ lệ phân mảnh 10 – 20%, kích thước tế bào cụ thể theo giai đoạn đối với phần lớn các tế bào, phôi không có đa nhân.
  • Phôi loại 3: Chất lượng phôi ở mức trung bình, tỷ lệ phân mảnh trên 20%, kích thước tế bào cụ thể theo giai đoạn đối với phần lớn các tế bào, phôi có xuất hiện tình trạng đa nhân.
  • Phôi loại 4: Phôi có chất lượng thấp nhất, tỷ lệ phân mảnh nghiêm trọng trên 25%, kích thước tế bào không cụ thể, phôi có tình trạng đa nhân.

Việc đánh giá và xếp loại phôi cần được hiểu trong bối cảnh từng giai đoạn nuôi cấy. Vì vậy, khi nhận kết quả phôi loại 2, người bệnh cần biết phôi được đánh giá ở ngày nào, theo hệ thống phân loại nào và dựa trên những tiêu chí cụ thể nào để hiểu đúng ý nghĩa của kết quả. Chất lượng hình thái phôi có thể thay đổi trong quá trình phôi tiếp tục phát triển, vì vậy một phôi được xếp loại ở ngày 3 không nhất thiết sẽ giữ nguyên đặc điểm đó khi phát triển đến giai đoạn phôi nang.

Hình ảnh minh họa sự phát triển của phôi từ ngày 1 đến ngày 5
Hình ảnh minh họa sự phát triển của phôi từ ngày 1 đến ngày 5

Phôi Được Xếp Loại 2 Dựa Trên Những Tiêu Chí Nào?

Phôi loại 2 được xác định dựa trên các tiêu chí hình thái và mức độ phát triển của phôi tại thời điểm đánh giá. Mỗi Labo IVF sẽ có hệ thống tiêu chí xếp hạng phôi khác nhau. Với phôi ngày 3 và phôi ngày 5, các tiêu chí đánh giá có sự khác nhau rõ rệt.

Phôi Ngày 3 Loại 2 Được Đánh Giá Dựa Trên Tiêu Chí Nào?

Ở ngày 3, phôi đang ở giai đoạn phân cắt (cleavage stage). Chuyên viên phôi học đánh giá hình thái phôi dựa trên số lượng phôi bào, mức độ đồng đều, tỷ lệ phân mảnh và tình trạng đa nhân. Cụ thể:

  • Số lượng phôi bào: Số lượng tế bào được đối chiếu với ngày phát triển của phôi để đánh giá tốc độ phân chia. Ở ngày 3, khoảng 8 phôi bào được xem là mốc phát triển điển hình, nhưng số lượng tế bào không phải tiêu chí duy nhất quyết định chất lượng phôi.
  • Độ đồng đều của phôi bào: Các phôi bào được xem xét về kích thước và mức độ đồng đều. Phôi loại 2 có thể có một số phôi bào chưa hoàn toàn đồng đều so với nhóm được đánh giá hình thái tối ưu.
  • Tỷ lệ phân mảnh: Phân mảnh là các mảnh bào tương nhỏ hình thành trong quá trình phân chia của phôi. Trong hệ thống Istanbul kinh điển, grade 2 (fair) của phôi phân cắt được mô tả với mức phân mảnh khoảng 10-25%, phần lớn phôi bào có kích thước phù hợp với giai đoạn và không có bằng chứng đa nhân.
  • Tình trạng đa nhân: Chuyên viên phôi học kiểm tra sự hiện diện của nhiều nhân trong một phôi bào. Đây là một đặc điểm quan trọng khi đánh giá phôi phân cắt và được ghi nhận riêng trong hệ thống đánh giá hình thái.
  • Kiểu và tốc độ phân chia: Quá trình phôi phân chia nhanh hay chậm hơn so với mốc phát triển dự kiến cũng có thể được xem xét. Đây là lý do đánh giá phôi không chỉ dựa trên một hình ảnh tại một thời điểm mà còn có thể kết hợp dữ liệu động học khi labo có hệ thống theo dõi Time-lapse.
Phân loại các phôi ngày 3
Phân loại các phôi ngày 3

Phôi Ngày 5 Loại 2 Được Đánh Giá Dựa Trên Tiêu Chí Nào?

Đến ngày 5-6, phôi có thể phát triển thành phôi nang (blastocyst). Lúc này, cách đánh giá tập trung vào mức độ phát triển của phôi nang, khối tế bào bên trong (ICM) và lớp tế bào lá nuôi (TE). Theo hệ thống Gardner được ASRM mô tả, phôi nang được ghi nhận bằng một con số từ 1 đến 6 dựa trên mức độ phát triển và nở của khoang phôi. Cụ thể:

  • Mức độ phát triển 2: Phôi nang có khoang phôi (blastocoel) chiếm ít nhất khoảng một nửa thể tích phôi nhưng chưa phải phôi nang đầy hoàn toàn.
  • ICM loại 2: Khối tế bào bên trong dễ nhận biết, gồm nhiều tế bào nhưng được sắp xếp tương đối lỏng hơn so với ICM loại 1.
  • TE loại 2: Lớp tế bào lá nuôi gồm số lượng tế bào ít hơn và tạo thành một biểu mô tương đối lỏng hơn so với TE loại 1.
Phôi loại 2 ở ngày 3 và ngày 5
Phôi loại 2 ở ngày 3 và ngày 5

Có Nên Chuyển Phôi Loại 2 Không?

Có thể chuyển phôi loại 2 trong IVF nếu phôi vẫn đạt tiêu chuẩn sử dụng của labo và phù hợp với chiến lược điều trị của người bệnh. Theo hướng dẫn ESHRE, việc lựa chọn số lượng và loại phôi để chuyển cần được cân nhắc dựa trên chất lượng và giai đoạn phát triển của phôi, tuổi người phụ nữ, đáp ứng buồng trứng và đặc điểm của chu kỳ điều trị. Trong đa số trường hợp, chuyển một phôi được ưu tiên nhằm giảm nguy cơ đa thai.

Những trường hợp cân nhắc chuyển phôi loại 2 bao gồm:

  • Phôi vẫn đạt tiêu chuẩn hình thái của labo: Phôi loại 2 có thể có một số đặc điểm chưa tối ưu bằng phôi loại 1 nhưng vẫn nằm trong nhóm có thể sử dụng cho điều trị, tùy hệ thống phân loại của từng trung tâm.
  • Không có phôi loại 1 phù hợp hoặc phôi loại 2 là phôi được ưu tiên tiếp theo: Việc xếp hạng phôi giúp chuyên viên phôi học xác định thứ tự lựa chọn. Tuy nhiên, thứ tự này cần được đặt trong bối cảnh toàn bộ phôi của chu kỳ.
  • Phôi tiếp tục phát triển ổn định: Đối với phôi ngày 3, có thể xem xét quá trình phân chia, số lượng và độ đồng đều của phôi bào, mức độ phân mảnh và các đặc điểm bất thường. Đối với phôi ngày 5-6, đánh giá chuyển sang mức độ phát triển của phôi nang, khối tế bào bên trong (ICM) và lớp tế bào lá nuôi (TE).
  • Điều kiện của chu kỳ chuyển phôi phù hợp: Ngoài chất lượng phôi, bác sĩ còn đánh giá các yếu tố của người mẹ và kế hoạch điều trị trước khi quyết định thời điểm chuyển phôi.
Bác sĩ sẽ tư vấn cả hai vợ chồng trước khi quyết định chuyển phôi
Bác sĩ sẽ tư vấn cả hai vợ chồng trước khi quyết định chuyển phôi

Tỷ Lệ Thành Công Của Phôi Loại 2

Quy trình đánh giá chất lượng phôi quyết định đến thứ tự ưu tiên chuyển phôi. Thông thường, các chuyên gia phôi học sẽ ưu tiên IVF phôi loại 1 và IVF phôi loại 2. Đây là những phôi có chất lượng tốt hơn, có khả năng thành công cao hơn.

Tuy nhiên, không có một tỷ lệ thành công cố định áp dụng cho tất cả trường hợp chuyển phôi loại 2. Tỷ lệ có thai, làm tổ hoặc sinh con sau chuyển phôi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có tuổi người mẹ, ngày phát triển của phôi, chất lượng hình thái, tình trạng nhiễm sắc thể của phôi, chất lượng nội mạc tử cung và đặc điểm của từng chu kỳ IVF.

Những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công khi chuyển phôi loại 2:

  • Tuổi của phụ nữ: tuổi có liên quan chặt chẽ đến nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể của phôi và khả năng làm tổ.
  • Ngày phát triển của phôi: phôi ngày 3 và phôi nang ngày 5-6 có hệ thống đánh giá và tiên lượng khác nhau.
  • Đặc điểm hình thái của phôi: số lượng tế bào, mức độ phân mảnh, độ đồng đều, ICM, TE và các đặc điểm phát triển khác được sử dụng để xếp hạng phôi.
  • Tình trạng nhiễm sắc thể: hình thái đẹp không đồng nghĩa phôi chắc chắn bình thường về nhiễm sắc thể; ngược lại, hình thái chưa tối ưu cũng không tự động đồng nghĩa phôi bất thường về di truyền. ASRM ghi nhận PGT-A là một phương pháp riêng để đánh giá số lượng nhiễm sắc thể, không phải một phần của chấm điểm hình thái thông thường.
  • Điều kiện của nội mạc tử cung và chu kỳ chuyển phôi: môi trường nội mạc và thời điểm chuyển phôi cũng là những yếu tố quan trọng đối với khả năng làm tổ.

Dữ liệu theo mã phôi nang cho thấy xu hướng rõ hơn. Báo cáo tại hội nghị ESHRE 2022 phân tích 10.978 chu kỳ chuyển một phôi nang ở 14 trung tâm và ghi nhận tỷ lệ sinh sống là 47% với phôi AA, 42% với AB hoặc BA, 33% với BC, 25% với CB và 14% với CC.

Hình ảnh minh họa kỹ thuật chuyển phôi
Hình ảnh minh họa kỹ thuật chuyển phôi

Làm Sao Tăng Chất Lượng Phôi?

Không có phương pháp nào có thể bảo đảm làm phôi từ loại 2 thành loại 1 hoặc cải thiện chất lượng của một phôi đã hình thành. Chất lượng phôi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là chất lượng noãn, tinh trùng, quá trình thụ tinh và điều kiện nuôi cấy phôi. Vì vậy, mục tiêu trước một chu kỳ IVF là tối ưu sức khỏe sinh sản của cả hai vợ chồng và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

  • Điều trị IVF theo phác đồ cá thể hóa: Bác sĩ lựa chọn phác đồ kích thích buồng trứng và liều thuốc dựa trên tuổi, dự trữ buồng trứng và đặc điểm đáp ứng của từng người. ESHRE khuyến nghị cá thể hóa kích thích buồng trứng để cân bằng hiệu quả điều trị và độ an toàn.
  • Tối ưu sức khỏe và chất lượng noãn: Tuổi là yếu tố quan trọng liên quan đến chất lượng noãn và nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể của phôi. Vì vậy, khám và điều trị sớm khi có vấn đề sinh sản có thể có ý nghĩa hơn việc tìm một loại thực phẩm hay thuốc bổ được quảng cáo là “tăng chất lượng trứng”.
  • Cải thiện sức khỏe tinh trùng: Chất lượng tinh trùng cũng góp phần vào quá trình hình thành và phát triển phôi. Nam giới nên khám khi có bất thường tinh dịch đồ hoặc yếu tố nguy cơ, đồng thời hạn chế thuốc lá và các yếu tố có hại cho sức khỏe sinh sản.
  • Không hút thuốc và tránh khói thuốc: Hút thuốc có liên quan đến ảnh hưởng bất lợi đối với chức năng sinh sản ở cả nam và nữ, đồng thời có thể ảnh hưởng đến kết quả hỗ trợ sinh sản.
  • Duy trì cân nặng và lối sống phù hợp: Thừa cân, béo phì có thể liên quan đến chức năng sinh sản và một số kết quả của IVF. Duy trì chế độ ăn cân bằng, vận động phù hợp và kiểm soát các bệnh lý chuyển hóa giúp tối ưu sức khỏe trước điều trị.
  • Hạn chế rượu bia và các chất gây hại: Người đang chuẩn bị mang thai nên hạn chế các yếu tố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản; ASRM khuyến nghị tránh thuốc lá và các chất gây nghiện, đồng thời duy trì lối sống lành mạnh khi chuẩn bị mang thai.
  • Chọn labo có quy trình nuôi phôi được kiểm soát: Sau khi thụ tinh, chất lượng môi trường nuôi cấy, kiểm soát điều kiện labo, xử lý noãn – tinh trùng và quy trình nuôi phôi đều có vai trò quan trọng. ESHRE có các khuyến nghị riêng về quản lý chất lượng labo, nuôi cấy phôi, chuyển phôi và trữ đông.
Cải thiện thực đơn dinh dưỡng giúp tăng cường sức khỏe sinh sản, tăng chất lượng phôi
Cải thiện thực đơn dinh dưỡng giúp tăng cường sức khỏe sinh sản, tăng chất lượng phôi

Lời Khuyên Của Bác Sĩ Chuyên Khoa Cho Các Gia Đình Chuyển Phôi Loại 2

Theo bác sĩ Chuyên Khoa II Tăng Đức Cương, không ít gia đình chuyển phôi ngày 2 và đã đón con thành công. Do vậy, phôi loại 2 vẫn có thể được cân nhắc chuyển phôi tùy vào đặc điểm cụ thể và kế hoạch điều trị.

Mỗi phôi có đặc điểm phát triển khác nhau và mỗi người bệnh có một hoàn cảnh lâm sàng riêng. Vì vậy, gia đình nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ và chuyên viên phôi học để hiểu chính xác chất lượng phôi, khả năng phát triển và kế hoạch chuyển phôi phù hợp nhất.

Không ít gia đình đã đón con thành công nhờ phôi ngày 2
Không ít gia đình đã đón con thành công nhờ phôi ngày 2

Đông Đô IVF Center – Đơn Vị Hỗ Trợ Sinh Sản Uy Tín, Tỷ Lệ Thành Công Cao

Để đánh giá chất lượng phôi chính xác, công nghệ đóng vai trò rất quan trọng. Time lapse là công nghệ hiện đại nhất hiện nay có thể đánh giá sự phát triển của phôi, giúp tăng hiệu quả tạo phôi loại 2 và loại 1 nhiều hơn. Nguyên tắc hoạt động của công nghệ này là ứng dụng kỹ thuật cao trong nuôi cấy phôi ở tủ ấm có nhiều ngăn tích hợp kính hiển vi và camera tự động. Từ đó các chuyên gia có thể quan sát và đánh giá liên tục hình thái phát triển của phôi, phát hiện sớm các bất thường trong quá trình phân chia mà mắt thường không quan sát được.

Time lapse là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản công nghệ cao, được ứng dụng phổ biến tại nhiều nước phát triển nhờ các ưu điểm vượt trội như:

  • Tích hợp camera quan sát liên tục: hình ảnh sẽ được ghi nhận bằng kính hiển vi cùng camera tự động trong tủ nuôi cấy mà không cần di chuyển phôi, không ảnh hưởng đến điều kiện phát triển của phôi. Các phôi tốt từ loại 2 trở lên sẽ được dự đoán nhận biết từ sớm, rút ngắn quy trình nuôi cấy.
  • Duy trì môi trường nuôi cấy ổn định: Công nghệ Time lapse giúp giảm thiểu việc phôi bị đem ra khỏi tủ cấy đề quan sát dưới kính hiển vi như các phương pháp cũ. Nhờ đó, môi trường nuôi cấy phôi không bị xáo trộn, tạo điều kiện để phôi phát triển tốt nhất, tăng tỷ lệ tạo phôi loại 2 và loại 1 thành công.

Hệ thống Time lapse tại Đông Đô IVF Center là một trong những hệ thống đầu tiên và tiên tiến nhất ở nước ta hiện nay. Mỗi buồng chỉ nuôi cấy phôi cho một cặp vợ chồng, toàn bộ quá trình phát triển của phôi sẽ được ghi lại dưới dạng video sau đó gửi tặng cho bố mẹ như một món quà kỉ niệm sau khi kết thúc chu kỳ IVF.

Bên cạnh đó, Đông Đô IVF Center còn  kết hợp nhiều kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tiên tiến cùng đội ngũ bác sĩ, chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm, từ đó giúp quy trình làm IVF với tỷ lệ thành công vượt trội lên tới 80%.

Đông Đô IVF Center là đơn vị điều trị hỗ trợ sinh sản trang bị công nghệ hiện đại
Đông Đô IVF Center là đơn vị điều trị hỗ trợ sinh sản trang bị công nghệ hiện đại

Câu Hỏi Thường Gặp Về Phôi Loại 2

Nuôi phôi là giai đoạn quan trọng trong chu trình IVF giúp các cặp vợ chồng có được phôi chất lượng tốt nhất chuẩn bị cho giai đoạn chuyển phôi. Do đó, rất nhiều cặp vợ chồng có thắc mắc liên quan đến giai đoạn này. Đông Đô IVF center sẽ giải đáp một số câu hỏi phổ biến nhất:

Phôi Loại 2 Có Tốt Không?

Phôi loại 2 vẫn có giá trị trong điều trị IVF và không đồng nghĩa với phôi không tốt. Mức độ chất lượng cần được đánh giá dựa trên ngày phát triển, hệ thống chấm phôi và các đặc điểm hình thái cụ thể.

Phôi Loại 2 Có Chuyển Được Không?

Có thể. Việc chuyển phôi loại 2 phụ thuộc vào chất lượng thực tế của phôi, số lượng phôi còn lại, giai đoạn phát triển và tình trạng của người mẹ. Bác sĩ sẽ cùng chuyên viên phôi học xác định phôi phù hợp để chuyển.

Phôi Loại 2 Ngày 3 Có Khả Năng Làm Tổ Không?

Có. Phôi ngày 3 loại 2 vẫn có khả năng tiếp tục phát triển và làm tổ. Tuy nhiên, khả năng thành công của một lần chuyển phôi không thể xác định chỉ dựa trên phân loại loại 2.

Phôi Loại 2 Ngày 5 Có Giống Phôi Loại 2 Ngày 3 Không?

Không nhất thiết. Phôi ngày 3 và phôi nang ngày 5-6 được đánh giá theo các tiêu chí khác nhau. Vì vậy, cần biết chính xác phôi được chấm ở ngày nào và theo hệ thống nào để hiểu đúng kết quả.

Phôi Loại 2 Có Phải Phôi Bất Thường Không?

Không. Xếp loại hình thái không phải là xét nghiệm di truyền và không thể chỉ dựa vào loại phôi để kết luận phôi có bất thường nhiễm sắc thể hay không.

Phôi Loại 2 Có Thể Nuôi Lên Ngày 5 Không?

Trong một số trường hợp, phôi ngày 3 loại 2 có thể tiếp tục được nuôi đến giai đoạn phôi nang ngày 5-6. Quyết định nuôi tiếp hay chuyển ở ngày 3 phụ thuộc vào số lượng, chất lượng phôi và chiến lược điều trị của từng trường hợp.

Tỷ Lệ Thành Công Của Phôi Loại 2 Là Bao Nhiêu?

Không có một tỷ lệ phần trăm cố định áp dụng cho mọi phôi loại 2. Kết quả còn phụ thuộc vào tuổi người mẹ, chất lượng và giai đoạn phát triển của phôi, tình trạng nhiễm sắc thể, nội mạc tử cung và nhiều yếu tố khác.

Làm Sao Tăng Cơ Hội Thành Công Khi Chuyển Phôi Loại 2?

Người bệnh nên tuân thủ phác đồ thuốc, chuẩn bị nội mạc tử cung theo chỉ định, thực hiện chuyển phôi đúng kỹ thuật, duy trì lối sống lành mạnh và không tự ý sử dụng các phương pháp hỗ trợ chưa được bác sĩ chỉ định.

3.5/5 - (2 bình chọn)

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Đông Đô IVF Center chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

3.5/5 - (2 bình chọn)

Để lại bình luận

BƯỚC 0
DÀNH CHO CẶP ĐÔI 25 – 35 TUỔI

Sức khoẻ sinh sản của
bạn đang ở đâu?

       

Kiểm tra nhanh tình trạng sức khỏe — nhận báo cáo cá nhân hoá cho vợ và chồng, nhận ưu đãi thăm khám miễn phí cho cả 2 vợ, chồng.

60s
thời gian
100%
bảo mật
Cả 2
vợ & chồng

Tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ bác sĩ Đông Đô IVF Center