Bài viết được thực hiện bởi Thạc sĩ Bác sĩ Ngô Thị Diễm, Trưởng khoa Sản Bệnh viện Đông Đô, và có sự tham vấn chuyên môn của Bác sĩ Chuyên khoa II Tăng Đức Cương, Giám đốc Đông Đô IVF Center.
Phôi là giai đoạn phát triển sớm của em bé sau khi trứng được thụ tinh với tinh trùng. Trong giai đoạn này, tế bào liên tục phân chia, biệt hóa và hình thành những cấu trúc nền tảng của cơ thể. Khi thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), phôi được tạo ra trong phòng Labo, nuôi cấy và đánh giá chất lượng trước khi chuyển vào buồng tử cung hoặc trữ đông để sử dụng trong chu kỳ tiếp theo.
Các yếu tố quyết định chất lượng phôi bao gồm chất lượng tinh trùng của bố, chất lượng noãn của mẹ, điều kiện labo và công nghệ nuôi cấy phôi, cùng trình độ của đội ngũ y khoa. Để phôi phát triển đầy đủ, bệnh nhân cần duy trì chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh, giữ tinh thần ổn định, và đặc biệt là tuân thủ chỉ định và lịch tái khám.
Bài viết dưới đây cung cấp thông tin chi tiết để giải đáp các thắc mắc của khách hàng một cách chính xác, dễ hiểu nhất.
- Phôi Là Gì?
- Sự Khác Biệt Phôi Tự Nhiên Và Phôi IVF
- Hành Trình Phát Triển Của Phôi Qua Từng Ngày
- Cách Phân Loại Và Đánh Giá Chất Lượng Phôi Trong IVF
- 4 Yếu Tố Quyết Định Chất Lượng Phôi Trong Thụ Tinh Trong Ống Nghiệm (IVF)
- Những Điều Cần Lưu Ý Để Phôi IVF Phát Triển Tốt
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Phôi
- Nuôi Cấy Và Chuyển Phôi Tại Đông Đô IVF Center
Phôi Là Gì?
Phôi (tiếng Anh: Embryo) là giai đoạn phát triển sớm của cơ thể người sau khi trứng được thụ tinh với tinh trùng, trong đó các tế bào liên tục phân chia và bắt đầu hình thành những cơ quan chính. Giai đoạn phôi kéo dài đến hết 8 tuần sau thụ tinh; từ tuần thứ 9 sau thụ tinh, em bé chuyển sang giai đoạn thai nhi. Mốc này tương đương khoảng tuần thứ 11 của tuổi thai tính từ ngày đầu kỳ kinh cuối.
Khi thụ tinh thành công, vật chất di truyền từ trứng và tinh trùng kết hợp, thường tạo thành bộ nhiễm sắc thể gồm 46 ở người, trong đó có 23 nhiễm sắc thể từ mẹ và 23 nhiễm sắc thể từ bố. Bộ nhiễm sắc thể này mang thông tin di truyền quan trọng, góp phần quyết định nhiều đặc điểm của em bé.
Trong thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), thuật ngữ phôi được sử dụng ngay từ những ngày đầu sau thụ tinh, khi các chuyên viên phôi học quan sát sự phân chia tế bào trong phòng Labo.
Hợp tử, phôi và thai nhi là những thuật ngữ chỉ các giai đoạn khác nhau trong quá trình phát triển của con người. Có thể phân biệt như sau:
| Giai đoạn | Thuật ngữ quốc tế | Thời điểm | Đặc điểm chính |
| Hợp tử | Zygote | Ngày 1 sau thụ tinh | Một tế bào đầu tiên hình thành sau khi trứng và tinh trùng kết hợp; giai đoạn xác nhận thụ tinh có thể ghi nhận hai tiền nhân (2PN). |
| Phôi | Embryo | Từ giai đoạn phát triển sớm đến hết 8 tuần sau thụ tinh | Tế bào phân chia, biệt hóa và hình thành các cơ quan chính. |
| Thai nhi | Fetus | Từ tuần thứ 9 sau thụ tinh đến khi sinh | Các cơ quan tiếp tục phát triển, hoàn thiện chức năng và cơ thể tăng trưởng. |
Lưu ý: Tuổi phôi được tính từ ngày thụ tinh, còn tuổi thai trong sản khoa thường được tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối. Vì vậy, tuổi thai thường lớn hơn tuổi phôi khoảng 2 tuần, mặc dù khoảng chênh lệch thực tế có thể thay đổi theo thời điểm rụng trứng và thụ tinh. Chẳng hạn, hết 8 tuần sau thụ tinh tương đương khoảng hết tuần thứ 10 của tuổi thai.

Sự Khác Biệt Phôi Tự Nhiên Và Phôi IVF
Sự khác biệt giữa phôi tự nhiên và phôi IVF như sau:
| Tiêu chí | Phôi tự nhiên | Phôi IVF |
| Nơi thụ tinh | Thường ở vòi trứng | Trong phòng Labo |
| Môi trường phát triển ban đầu | Trong cơ thể người phụ nữ | Trong hệ thống nuôi cấy chuyên dụng |
| Theo dõi quá trình phát triển | Chủ yếu thông qua thăm khám và siêu âm sau đó | Có thể quan sát hình thái, sự phân chia tế bào và tốc độ phát triển trong Labo |
| Đánh giá chất lượng trước khi làm tổ | Không quan sát trực tiếp được phôi trong cơ thể | Có thể đánh giá hình thái phôi trước khi chuyển |
| Khả năng xét nghiệm di truyền trước chuyển phôi | Không thực hiện theo cách thông thường này | Có thể cân nhắc xét nghiệm di truyền tiền làm tổ khi có chỉ định |
| Bước tiếp theo | Phôi di chuyển và làm tổ tự nhiên | Phôi được chuyển vào buồng tử cung hoặc trữ đông để sử dụng sau |
Dù có khác biệt về môi trường, phôi IVF vẫn trải qua các giai đoạn phát triển sinh học tương tự phôi hình thành tự nhiên. Công nghệ hỗ trợ sinh sản tạo điều kiện theo dõi và lựa chọn phôi, nhưng không thể bảo đảm mọi phôi đều tiếp tục phát triển hoặc làm tổ thành công.
Hành Trình Phát Triển Của Phôi Qua Từng Ngày
Trong thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), phôi thường được theo dõi qua các mốc phát triển quan trọng gồm hợp tử, phôi phân chia, phôi dâu và phôi nang. Mỗi giai đoạn có đặc điểm hình thái riêng, giúp chuyên viên phôi học đánh giá tốc độ phát triển và tiềm năng của phôi trước khi chuyển hoặc trữ đông.
Ngày 0-Ngày 1: Thụ Tinh Và Hình Thành Hợp Tử (2PN)
Ngày 0 thường được dùng để chỉ ngày thực hiện thụ tinh trong Labo, còn ngày 1 là thời điểm kiểm tra kết quả thụ tinh.
Khoảng 16-18 giờ sau khi thực hiện thụ tinh hoặc ICSI, chuyên viên phôi học thường kiểm tra sự xuất hiện của hai tiền nhân, ký hiệu 2PN (Two Pronuclei), cùng hai thể cực. Hai tiền nhân đại diện cho vật chất di truyền từ trứng và tinh trùng trước khi chúng hợp nhất trong quá trình phát triển tiếp theo.
Sự xuất hiện của 2PN là dấu hiệu hình thái thường dùng để xác nhận thụ tinh bình thường. Tuy nhiên, đây mới là bước đầu tiên; hợp tử vẫn cần tiếp tục phân chia để trở thành phôi có khả năng phát triển.

(nguồn trực tiếp từ Labo Đông Đô IVF Center)
Ngày 2-Ngày 3: Giai Đoạn Phôi Phân Chia (Cleavage Stage)
Phôi phân chia, còn gọi là cleavage-stage embryo, là giai đoạn tế bào tăng số lượng thông qua các lần phân chia liên tiếp, trong khi kích thước tổng thể của phôi chưa tăng tương ứng.
Các mốc phát triển thường gặp:
- Phôi ngày 2: Thường có khoảng 2-4 tế bào phôi, gọi là phôi bào (blastomeres).
- Phôi ngày 3: Thường có khoảng 6-8 tế bào, tùy tốc độ phát triển của từng phôi.
Ngoài số lượng tế bào, chuyên viên phôi học còn đánh giá độ đồng đều giữa các phôi bào, tỷ lệ phân mảnh, sự hiện diện của đa nhân và các dấu hiệu hình thái khác.
Chuyển phôi ngày 3 có thể được cân nhắc chuyển trong một số trường hợp như: người bệnh có ít phôi, tiền sử điều trị đặc biệt hoặc bác sĩ đánh giá việc nuôi cấy thêm không mang lại lợi ích rõ ràng cho từng trường hợp. Không phải mọi phôi đều phát triển thuận lợi đến ngày 5, vì vậy thời điểm chuyển cần được cá thể hóa.

(nguồn trực tiếp từ Labo Đông Đô IVF Center)
Ngày 4: Giai Đoạn Phôi Dâu (Morula)
Phôi dâu (Morula) thường hình thành vào khoảng ngày thứ 4 sau thụ tinh, khi khối tế bào có khoảng 16-32 tế bào và bắt đầu nén chặt lại.
Ở giai đoạn này, ranh giới giữa các phôi bào dần khó quan sát hơn do các tế bào liên kết chặt chẽ. Khối tế bào có hình dáng gợi liên tưởng đến quả dâu tằm, vì vậy được gọi là phôi dâu.
Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trước khi phôi hình thành khoang dịch và phát triển thành phôi nang. Tốc độ nén chặt, hình thái và sự phát triển tiếp theo đều là những thông tin hữu ích trong quá trình theo dõi phôi.

Ngày 5-Ngày 6: Phôi Nang (Blastocyst)
Phôi nang (Blastocyst) là giai đoạn phôi hình thành khoang chứa dịch, đồng thời các tế bào bắt đầu phân hóa thành những nhóm có vai trò khác nhau. Phôi thường đạt giai đoạn này vào ngày 5-6, nhưng một số phôi có thể phát triển chậm hơn.
Phôi nang thường gồm ba thành phần quan trọng:
- Khối tế bào mầm trong (ICM – Inner Cell Mass): Nhóm tế bào nằm bên trong, phát triển thành cơ thể phôi và tham gia hình thành một số cấu trúc ngoài phôi.
- Lớp tế bào lá nuôi (TE – Trophectoderm): Lớp tế bào bao quanh, góp phần hình thành nhau thai và các mô ngoài phôi.
- Khoang phôi nang (Blastocoel): Khoang chứa dịch bên trong phôi nang, phản ánh sự phát triển và giãn nở của phôi.
Ở thời điểm này, phôi vẫn được bao quanh bởi màng trong suốt (Zona Pellucida). Trước khi bám vào niêm mạc tử cung, phôi nang cần thoát khỏi lớp màng này để thực hiện quá trình làm tổ.
Lợi ích của phôi ngày 5:
- Đánh giá khả năng phát triển: Có thêm thông tin để đánh giá phôi nào tiếp tục phát triển đến giai đoạn phôi nang.
- Đánh giá hình thái và sự phát triển: Hỗ trợ lựa chọn phôi dựa trên hình thái và tiến trình phát triển.
- Chuyển đơn phôi: Tạo điều kiện thuận lợi cho việc cân nhắc chuyển đơn phôi ở những trường hợp phù hợp, nhằm hạn chế nguy cơ đa thai.
- Có thể sinh thiết phôi: Có thể thuận tiện cho sinh thiết lớp tế bào lá nuôi khi thực hiện xét nghiệm di truyền tiền làm tổ theo chỉ định.
Tuy nhiên, nuôi phôi đến ngày 5 còn phụ thuộc tuổi người mẹ, số lượng phôi ban đầu, đặc điểm sinh học của phôi, điều kiện Labo và tiền sử điều trị. Phôi không đạt giai đoạn phôi nang trong thời gian nuôi cấy cũng không đồng nghĩa mọi trường hợp đều có nguyên nhân giống nhau.

(nguồn trực tiếp từ Labo Đông Đô IVF Center)
Cách Phân Loại Và Đánh Giá Chất Lượng Phôi Trong IVF
Chất lượng phôi IVF được đánh giá chủ yếu dựa trên hình thái và tiến trình phát triển của phôi. Với phôi ngày 3, các tiêu chí thường gồm số lượng tế bào, độ đồng đều và mức độ phân mảnh; với phôi nang ngày 5-6, chuyên viên phôi học đánh giá độ nở rộng, khối tế bào mầm trong (ICM) và lớp tế bào lá nuôi (TE).
Việc phân loại giúp bác sĩ lựa chọn phôi phù hợp để chuyển hoặc trữ đông. Tuy nhiên, đánh giá hình thái không thể thay thế xét nghiệm di truyền và không bảo đảm chắc chắn kết quả mang thai.
Phân Loại Chất Lượng Phôi Ngày 3
Phôi ngày 3 thường được phân loại dựa trên số lượng phôi bào, độ đồng đều của các tế bào, tỷ lệ phân mảnh và những đặc điểm hình thái khác.
Nhìn chung, phôi được chia thành các nhóm chất lượng từ loại 1 đến loại 4. Các ngưỡng cụ thể có thể khác nhau tùy quy trình chấm điểm của từng Labo.
| Phân loại tham khảo | Đặc điểm thường gặp | Ý nghĩa |
| Phôi loại 1 | Khoảng 8 tế bào, kích thước tương đối đồng đều, phân mảnh thấp (thường dưới 10%). | Hình thái tốt, thường được ưu tiên khi các yếu tố khác tương đương. |
| Phôi loại 2 | Thường có khoảng 6-8 tế bào, độ đồng đều khá, mức phân mảnh vừa phải (tham khảo khoảng 10-25%). | Phôi có tiềm năng phát triển; cần đánh giá theo toàn bộ tiêu chí. |
| Phôi loại 3 | Tế bào kém đồng đều hơn hoặc có tỷ lệ phân mảnh cao hơn (tham khảo khoảng 25-50%). | Tiềm năng có thể thấp hơn, nhưng vẫn cần xem xét đặc điểm cụ thể và quy trình Labo. |
| Phôi loại 4 | Phôi phát triển chậm, ít tế bào, phân mảnh nhiều hoặc có dấu hiệu bất lợi rõ rệt. | Thường không được ưu tiên, tùy đánh giá chuyên môn. |
Các con số trên mang tính tham khảo, không phải tiêu chuẩn phân loại thống nhất cho tất cả trung tâm. Một phôi không nên được đánh giá chỉ dựa vào số lượng tế bào mà bỏ qua tốc độ phân chia, độ đồng đều, phân mảnh và các yếu tố liên quan.
Phân Loại Phôi Ngày 5 Theo Thang Điểm Gardner
Phôi nang ngày 5-6 thường được đánh giá theo thang điểm Gardner. Ký hiệu gồm một chữ số thể hiện mức độ phát triển và hai chữ cái đại diện cho chất lượng hình thái của ICM và TE.
Chữ số đầu tiên: Mức độ phát triển của phôi nang
| Điểm | Đặc điểm |
| 1 | Phôi nang sớm, khoang phôi nang còn nhỏ. |
| 2 | Khoang phôi nang chiếm ít nhất khoảng một nửa thể tích phôi. |
| 3 | Khoang phôi nang phát triển đầy đủ trong phôi. |
| 4 | Phôi nang giãn rộng, màng trong suốt mỏng hơn. |
| 5 | Phôi bắt đầu thoát màng trong suốt. |
| 6 | Phôi đã thoát hoàn toàn khỏi màng trong suốt. |
Hai chữ cái tiếp theo: Chất lượng hình thái của ICM và TE
- A: Hình thái tốt theo tiêu chí đánh giá của từng nhóm tế bào.
- B: Hình thái trung gian hoặc mức độ tổ chức tế bào chưa tối ưu như nhóm A.
- C: Hình thái kém hơn theo tiêu chí tương ứng.
Với ICM, chuyên viên phôi học đánh giá số lượng và mức độ liên kết của các tế bào trong khối tế bào mầm trong. Với TE, các tiêu chí tập trung vào số lượng, hình dạng và mức độ tổ chức của tế bào lá nuôi.
4 Yếu Tố Quyết Định Chất Lượng Phôi Trong Thụ Tinh Trong Ống Nghiệm (IVF)
Chất lượng phôi trong IVF chịu ảnh hưởng bởi chất lượng noãn, tinh trùng, điều kiện nuôi cấy tại phòng Labo và trình độ của đội ngũ chuyên viên phôi học. Các yếu tố này phối hợp với nhau trong toàn bộ quá trình tạo phôi, nhưng không có yếu tố đơn lẻ nào bảo đảm tạo ra phôi có khả năng làm tổ hoặc sinh con thành công.
- Chất Lượng Noãn Của Người Vợ: Theo thời gian, số lượng noãn và tiềm năng phát triển của noãn có thể suy giảm. Trong quá trình chuẩn bị IVF, bác sĩ sẽ kết hợp tuổi, AMH, siêu âm đếm nang thứ cấp, tiền sử bệnh và các xét nghiệm phù hợp để xây dựng phác đồ cá thể hóa.
- Chất Lượng Tinh Trùng Của Người Chồng: Tinh trùng không chỉ cần có số lượng và khả năng di động phù hợp mà còn đóng góp vật chất di truyền cho phôi. Một số trường hợp có thể cần đánh giá thêm các yếu tố chuyên sâu như mức độ phân mảnh DNA tinh trùng.
- Điều Kiện Phòng Labo Và Công Nghệ Nuôi Cấy Phôi: Phôi trong những ngày đầu rất nhạy cảm với các thay đổi của môi trường nuôi cấy. Nhiệt độ, độ pH, nồng độ khí, chất lượng môi trường và điều kiện vô trùng đều cần được kiểm soát phù hợp. Việc kết hợp điều kiện nuôi cấy ổn định với theo dõi động học phôi cung cấp thêm thông tin cho quá trình lựa chọn phôi.
- Trình Độ Của Đội Ngũ Chuyên Viên Phôi Học: Chuyên viên phôi học đảm nhiệm nhiều kỹ thuật quan trọng như đánh giá noãn và phôi, thực hiện ICSI, theo dõi sự phát triển của phôi, sinh thiết phôi theo chỉ định và trữ đông bằng kỹ thuật phù hợp. Khả năng thao tác chính xác, tuân thủ quy trình chuyên môn và đánh giá đúng đặc điểm của từng phôi góp phần duy trì chất lượng trong suốt quá trình nuôi cấy.

Những Điều Cần Lưu Ý Để Phôi IVF Phát Triển Tốt
Đối với các cặp đôi thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), quá trình phát triển của phôi phụ thuộc vào chất lượng noãn, tinh trùng, điều kiện nuôi cấy và khả năng làm tổ sau chuyển phôi. Để hỗ trợ quá trình điều trị, người bệnh cần lưu ý những điều sau:
- Tuân thủ phác đồ thuốc sau chuyển phôi: Sử dụng progesterone và các thuốc hỗ trợ hoàng thể theo đúng chỉ định của bác sĩ. Không tự ý ngừng thuốc, thay đổi liều hoặc bổ sung thuốc nội tiết.
- Duy trì chế độ dinh dưỡng khoa học: Ăn đa dạng thực phẩm, bổ sung đủ protein, rau xanh, trái cây và các dưỡng chất cần thiết. Axit folic nên được bổ sung theo khuyến cáo trước và trong giai đoạn đầu thai kỳ.
- Sinh hoạt điều độ, nghỉ ngơi hợp lý: Có thể duy trì các hoạt động nhẹ nhàng theo hướng dẫn của bác sĩ. Không cần nằm bất động kéo dài sau chuyển phôi, trừ khi có chỉ định riêng.
- Tránh rượu bia, thuốc lá và các chất có hại: Không sử dụng chất kích thích; tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung trong giai đoạn chờ kết quả.
- Giữ tinh thần ổn định: Hạn chế áp lực, duy trì giấc ngủ đầy đủ và tìm kiếm sự hỗ trợ từ người thân. Không nên tự trách bản thân nếu kết quả chuyển phôi không như mong đợi, bởi quá trình làm tổ chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh học.
- Thử thai và tái khám đúng lịch: Thực hiện xét nghiệm beta-hCG theo thời điểm bác sĩ hướng dẫn. Không nên thử thai quá sớm hoặc tự kết luận kết quả điều trị dựa trên các triệu chứng như đau bụng nhẹ, căng ngực hay ra ít dịch âm đạo.
Chăm sóc sức khỏe đúng cách giúp người bệnh chuẩn bị tốt hơn cho quá trình chuyển phôi và thai kỳ sớm, nhưng không thể bảo đảm phôi sẽ làm tổ thành công. Nếu xuất hiện tình trạng ra máu nhiều, đau bụng dữ dội, choáng hoặc ngất sau chuyển phôi, người bệnh cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá kịp thời.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Phôi
Một số thắc mắc của khách hàng về Phôi IVF như sau:
Phôi Làm Tổ Ở Đâu Trong Cơ Thể Người Mẹ?
Phôi thường làm tổ trong lớp nội mạc tử cung, thường ở vùng thân hoặc đáy tử cung. Sau khi phôi nang thoát khỏi màng trong suốt, các tế bào bên ngoài tương tác với niêm mạc, giúp phôi bám và xâm nhập vào lớp niêm mạc. Đây là bước quan trọng để phôi tiếp tục phát triển trong thai kỳ.
Từ Lúc Chuyển Phôi Đến Khi Phôi Làm Tổ Mất Bao Lâu?
Thời điểm làm tổ phụ thuộc vào tuổi phôi tại ngày chuyển và tốc độ phát triển của từng phôi. Phôi nang ngày 5 thường có thể bắt đầu quá trình làm tổ trong khoảng 1-2 ngày sau chuyển, còn phôi ngày 3 cần thêm thời gian để tiếp tục phát triển thành phôi nang. Đây là các mốc tham khảo, không phải thời điểm chính xác cho mọi trường hợp.
Trữ Đông Phôi Có Làm Giảm Chất Lượng Phôi Không?
Trữ đông phôi bằng kỹ thuật thủy tinh hóa giúp bảo quản phôi ở nhiệt độ rất thấp để sử dụng trong chu kỳ chuyển phôi sau này. Mặc dù kỹ thuật hiện đại có thể đạt tỷ lệ sống sau rã đông cao, kết quả phụ thuộc chất lượng phôi, quy trình trữ đông, điều kiện bảo quản và thao tác rã đông. Không thể áp dụng một tỷ lệ thành công duy nhất cho tất cả trung tâm và người bệnh.
Phôi Ngày 3 Hay Phôi Ngày 5 Tốt Hơn?
Phôi ngày 5 không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt hơn cho tất cả bệnh nhân. Nuôi đến ngày 5 giúp đánh giá thêm khả năng phát triển thành phôi nang, nhưng một số trường hợp ít phôi hoặc có đặc điểm điều trị riêng có thể phù hợp với kế hoạch chuyển sớm hơn. Bác sĩ sẽ cân nhắc tuổi, số lượng phôi, tiền sử điều trị và kết quả nuôi cấy để lựa chọn.
Một Phôi Có Thể Phát Triển Thành Song Thai Không?
Có. Một hợp tử có thể tách thành hai phôi, tạo ra song sinh cùng trứng. Vì vậy, dù chỉ chuyển một phôi trong IVF, vẫn có khả năng mang song thai. Chuyển đơn phôi giúp giảm đáng kể nguy cơ đa thai so với chuyển nhiều phôi, nhưng không loại bỏ hoàn toàn khả năng này.
Nuôi Cấy Và Chuyển Phôi Tại Đông Đô IVF Center
Chất lượng phôi là một trong những yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Tại Đông Đô IVF Center, phôi được theo dõi trong hệ thống tủ cấy time-lapse có camera ghi hình liên tục, hỗ trợ chuyên viên phôi học đánh giá các mốc phân chia và tiến trình phát triển.
Nếu đang chuẩn bị thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), các cặp đôi nên chủ động thăm khám cả hai vợ chồng để xác định những yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo phôi. Bạn có thể tìm hiểu thêm về IVF là gì, quy trình làm IVF và chi phí làm IVF.
Đông Đô IVF Center đồng hành cùng các cặp đôi trên hành trình tìm kiếm cơ hội làm cha mẹ thông qua quy trình thăm khám, tư vấn và hỗ trợ sinh sản phù hợp với từng tình trạng cụ thể.
Để được tư vấn về quá trình tạo phôi, đánh giá chất lượng phôi và lựa chọn phương án điều trị, người bệnh có thể liên hệ Đông Đô IVF Center qua:
- Hotline: 1900 1965 (nhánh 5)
- Điện thoại: 024 8886 6565
- Điện thoại: 088 618 6565
